maimeds by violence
bị thương tích do bạo lực
maimeds in conflict
bị thương tích trong xung đột
maimeds and injured
bị thương tích và bị thương
maimeds from war
bị thương tích do chiến tranh
maimeds by accident
bị thương tích do tai nạn
maimeds in battle
bị thương tích trong trận chiến
maimeds in crisis
bị thương tích trong khủng hoảng
maimeds and displaced
bị thương tích và bị di dời
maimeds from violence
bị thương tích do bạo lực
maimeds by negligence
bị thương tích do sơ suất
the accident left many people maimed.
vụ tai nạn khiến nhiều người bị thương tích nghiêm trọng.
he was maimed in the war, but he still fought for his country.
anh ta bị thương tích nghiêm trọng trong chiến tranh, nhưng anh ta vẫn chiến đấu vì đất nước.
they are working to support maimed veterans.
họ đang nỗ lực hỗ trợ các cựu chiến binh bị thương tật.
her accident maimed her for life.
vụ tai nạn đã khiến cô ấy bị thương tật suốt đời.
many animals are maimed due to human negligence.
nhiều động vật bị thương tích do sự cẩu thả của con người.
the documentary highlighted the plight of maimed soldiers.
phim tài liệu nêu bật tình cảnh của những người lính bị thương tật.
she dedicated her life to helping maimed children.
cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ những đứa trẻ bị thương tật.
injuries that maimed him were a result of the explosion.
những vết thương khiến anh ta bị thương tật là do hậu quả của vụ nổ.
they provided medical care for maimed animals.
họ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho những con vật bị thương tật.
his experience of being maimed changed his perspective on life.
kinh nghiệm bị thương tật của anh ấy đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.
maimeds by violence
bị thương tích do bạo lực
maimeds in conflict
bị thương tích trong xung đột
maimeds and injured
bị thương tích và bị thương
maimeds from war
bị thương tích do chiến tranh
maimeds by accident
bị thương tích do tai nạn
maimeds in battle
bị thương tích trong trận chiến
maimeds in crisis
bị thương tích trong khủng hoảng
maimeds and displaced
bị thương tích và bị di dời
maimeds from violence
bị thương tích do bạo lực
maimeds by negligence
bị thương tích do sơ suất
the accident left many people maimed.
vụ tai nạn khiến nhiều người bị thương tích nghiêm trọng.
he was maimed in the war, but he still fought for his country.
anh ta bị thương tích nghiêm trọng trong chiến tranh, nhưng anh ta vẫn chiến đấu vì đất nước.
they are working to support maimed veterans.
họ đang nỗ lực hỗ trợ các cựu chiến binh bị thương tật.
her accident maimed her for life.
vụ tai nạn đã khiến cô ấy bị thương tật suốt đời.
many animals are maimed due to human negligence.
nhiều động vật bị thương tích do sự cẩu thả của con người.
the documentary highlighted the plight of maimed soldiers.
phim tài liệu nêu bật tình cảnh của những người lính bị thương tật.
she dedicated her life to helping maimed children.
cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ những đứa trẻ bị thương tật.
injuries that maimed him were a result of the explosion.
những vết thương khiến anh ta bị thương tật là do hậu quả của vụ nổ.
they provided medical care for maimed animals.
họ cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho những con vật bị thương tật.
his experience of being maimed changed his perspective on life.
kinh nghiệm bị thương tật của anh ấy đã thay đổi quan điểm của anh ấy về cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay