mainstreamer

[Mỹ]/ˈmeɪnstriːmə/
[Anh]/ˈmeɪnstriːmər/

Dịch

n. (sông) dòng chính; (vật) dòng chính; xu hướng chủ đạo
adj. dòng chính; phản ánh (hoặc tuân theo) dòng chính
vt.,vi. đặt (trẻ em khuyết tật, v.v.) vào các lớp học bình thường; chuyển (các cá nhân khuyết tật) sang các lớp học hoặc công việc bình thường
Word Forms
số nhiềumainstreamers

Cụm từ & Cách kết hợp

mainstreamer culture

văn hóa chủ đạo

mainstreamer trends

xu hướng chủ đạo

mainstreamer audience

khán giả chủ đạo

mainstreamer media

phương tiện truyền thông chủ đạo

mainstreamer influence

ảnh hưởng của chủ đạo

mainstreamer appeal

sức hấp dẫn của chủ đạo

mainstreamer content

nội dung chủ đạo

mainstreamer platform

nền tảng chủ đạo

mainstreamer opinion

ý kiến của chủ đạo

mainstreamer lifestyle

phong cách sống của chủ đạo

Câu ví dụ

as a mainstreamer, i often follow popular trends.

Với tư cách là người theo xu hướng chủ đạo, tôi thường xuyên theo dõi các xu hướng phổ biến.

being a mainstreamer can sometimes limit your creativity.

Việc trở thành người theo xu hướng chủ đạo đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo của bạn.

many mainstreamers prefer conventional entertainment options.

Nhiều người theo xu hướng chủ đạo thích các lựa chọn giải trí truyền thống.

the mainstreamer culture often shapes public opinion.

Văn hóa của những người theo xu hướng chủ đạo thường định hình dư luận.

she identified as a mainstreamer in the fashion world.

Cô ấy tự nhận mình là người theo xu hướng chủ đạo trong thế giới thời trang.

mainstreamers usually enjoy widely accepted music genres.

Những người theo xu hướng chủ đạo thường thích các thể loại nhạc được chấp nhận rộng rãi.

as a mainstreamer, he rarely explores niche markets.

Với tư cách là người theo xu hướng chủ đạo, anh ấy hiếm khi khám phá các thị trường ngách.

mainstreamers often influence the direction of new media.

Những người theo xu hướng chủ đạo thường ảnh hưởng đến hướng đi của truyền thông mới.

being a mainstreamer means staying updated with current events.

Việc trở thành người theo xu hướng chủ đạo có nghĩa là luôn cập nhật tin tức hiện tại.

many mainstreamers gravitate towards popular social media platforms.

Nhiều người theo xu hướng chủ đạo có xu hướng nghiêng về các nền tảng mạng xã hội phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay