maintained

[Mỹ]/[ˈmeɪn.teɪnd]/
[Anh]/[ˈmeɪn.teɪnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.duy trì điều gì ở trạng thái tốt; sửa chữa và bảo tồn; tiếp tục có được điều gì đó, chẳng hạn như một vị trí hoặc một lợi thế; hỗ trợ hoặc bảo vệ một lập luận hoặc ý kiến
adj.được duy trì ở trạng thái tốt

Cụm từ & Cách kết hợp

maintained peace

duy trì hòa bình

maintained standards

duy trì tiêu chuẩn

maintaining focus

duy trì sự tập trung

maintained contact

duy trì liên lạc

maintained silence

duy trì sự im lặng

maintained order

duy trì trật tự

maintained records

duy trì hồ sơ

maintained value

duy trì giá trị

maintained speed

duy trì tốc độ

maintained composure

duy trì sự bình tĩnh

Câu ví dụ

the company maintained a strong market position despite the competition.

Công ty đã duy trì được vị thế mạnh mẽ trên thị trường bất chấp sự cạnh tranh.

she maintained a professional demeanor throughout the difficult meeting.

Cô ấy đã giữ thái độ chuyên nghiệp trong suốt cuộc họp khó khăn.

he maintained eye contact, showing he was engaged in the conversation.

Anh ấy giữ ánh mắt giao tiếp, cho thấy anh ấy đang tham gia vào cuộc trò chuyện.

the garden maintained its beauty with regular watering and weeding.

Khu vườn đã duy trì vẻ đẹp của nó bằng cách tưới nước và làm cỏ thường xuyên.

they maintained a positive attitude despite facing numerous challenges.

Họ đã duy trì thái độ tích cực bất chấp phải đối mặt với nhiều thách thức.

the old building maintained its historical charm with careful restoration.

Tòa nhà cổ đã duy trì nét quyến rũ lịch sử của nó với việc phục hồi cẩn thận.

the team maintained consistent performance throughout the season.

Đội đã duy trì hiệu suất ổn định trong suốt mùa giải.

she maintained a healthy lifestyle through regular exercise and a balanced diet.

Cô ấy đã duy trì một lối sống lành mạnh thông qua việc tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.

the government maintained law and order in the city.

Chính phủ đã duy trì trật tự và an toàn trong thành phố.

he maintained a close relationship with his family despite living far away.

Anh ấy đã duy trì mối quan hệ thân thiết với gia đình bất chấp sống xa.

the software maintained compatibility with older operating systems.

Phần mềm vẫn tương thích với các hệ điều hành cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay