majuscules

[Mỹ]/ˈmædʒ.ʌs.kjuːl/
[Anh]/ˈmædʒ.ə.skjuːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái viết hoa
adj. được viết bằng chữ cái viết hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

majuscule letter

chữ hoa

majuscule script

kiểu chữ hoa

majuscule form

dạng chữ hoa

majuscule alphabet

bảng chữ cái hoa

majuscule character

ký tự in hoa

majuscule style

phong cách chữ hoa

majuscule usage

sử dụng chữ hoa

majuscule typesetting

chữ hoa trong dàn trang

majuscule writing

viết chữ hoa

majuscule distinction

phân biệt chữ hoa

Câu ví dụ

the majuscule letters stand out in the text.

Những chữ cái in hoa nổi bật trong văn bản.

she wrote her name in majuscule on the form.

Cô ấy viết tên mình bằng chữ hoa trên mẫu đơn.

in calligraphy, majuscule letters are often more decorative.

Trong thư pháp, các chữ cái in hoa thường được trang trí hơn.

using majuscule can emphasize important points in a document.

Sử dụng chữ hoa có thể nhấn mạnh những điểm quan trọng trong một tài liệu.

he prefers to type in majuscule for clarity.

Anh ấy thích gõ chữ hoa để rõ ràng hơn.

the title was written in majuscule to attract attention.

Tiêu đề được viết bằng chữ hoa để thu hút sự chú ý.

majuscule characters are often used in headings.

Các ký tự in hoa thường được sử dụng trong các tiêu đề.

in ancient manuscripts, majuscule was common.

Trong các bản thảo cổ đại, chữ hoa là phổ biến.

she learned to write majuscule letters in kindergarten.

Cô ấy học viết chữ hoa ở trường mẫu giáo.

when addressing envelopes, use majuscule for the address.

Khi gửi thư, hãy sử dụng chữ hoa cho địa chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay