makeups

[Mỹ]/ˈmeɪkʌps/
[Anh]/ˈmeɪkʌps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các phẩm chất hoặc đặc điểm vốn có của một người; các thành phần hoặc yếu tố cấu thành một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

makeups for events

phấn trang cho các sự kiện

makeups for photos

phấn trang cho ảnh

makeups on sale

phấn trang đang giảm giá

makeups in stock

phấn trang có sẵn

makeups for beginners

phấn trang cho người mới bắt đầu

makeups for parties

phấn trang cho các bữa tiệc

makeups for weddings

phấn trang cho đám cưới

makeups for work

phấn trang cho công việc

makeups for travel

phấn trang cho du lịch

makeups for daily

phấn trang hàng ngày

Câu ví dụ

she loves trying out new makeups.

Cô ấy thích thử những sản phẩm trang điểm mới.

he bought several makeups for the event.

Anh ấy đã mua nhiều sản phẩm trang điểm cho sự kiện.

makeups can enhance your natural beauty.

Các sản phẩm trang điểm có thể làm tăng thêm vẻ đẹp tự nhiên của bạn.

she has a collection of makeups in different colors.

Cô ấy có một bộ sưu tập các sản phẩm trang điểm với nhiều màu sắc khác nhau.

makeups are essential for professional photoshoots.

Các sản phẩm trang điểm là điều cần thiết cho các buổi chụp ảnh chuyên nghiệp.

he prefers organic makeups for sensitive skin.

Anh ấy thích dùng các sản phẩm trang điểm hữu cơ cho da nhạy cảm.

makeups can be expensive, but they are worth it.

Các sản phẩm trang điểm có thể đắt tiền, nhưng chúng rất đáng giá.

she learned how to apply makeups through tutorials.

Cô ấy đã học cách trang điểm thông qua các hướng dẫn.

makeups should be removed before going to bed.

Nên tẩy trang trước khi đi ngủ.

many celebrities endorse various makeups brands.

Nhiều người nổi tiếng quảng bá các thương hiệu mỹ phẩm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay