study malacologies
nghiên cứu côn chi học
malacologies research
nghiên cứu côn chi học
malacologies expert
chuyên gia côn chi học
malacologies classification
phân loại côn chi học
malacologies diversity
đa dạng sinh học côn chi
malacologies habitat
môi trường sống của côn chi
malacologies specimens
mẫu côn chi
malacologies fieldwork
công tác thực địa côn chi học
malacologies studies
các nghiên cứu về côn chi học
malacologies are essential for understanding marine ecosystems.
malacology rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái biển.
researchers study malacologies to assess biodiversity.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu malacology để đánh giá đa dạng sinh học.
malacologies provide insights into environmental changes.
malacology cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thay đổi môi trường.
students in malacologies learn about shell structures.
sinh viên chuyên ngành malacology học về cấu trúc vỏ.
malacologies can help in conservation efforts.
malacology có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
understanding malacologies is crucial for marine biology.
hiểu về malacology rất quan trọng đối với sinh học biển.
malacologies include the study of snails and clams.
malacology bao gồm nghiên cứu về ốc và trai.
fieldwork in malacologies often involves collecting specimens.
công việc thực địa trong malacology thường liên quan đến việc thu thập các mẫu vật.
malacologies contribute to our knowledge of evolutionary biology.
malacology đóng góp vào kiến thức của chúng tôi về sinh học tiến hóa.
many universities offer courses in malacologies.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về malacology.
study malacologies
nghiên cứu côn chi học
malacologies research
nghiên cứu côn chi học
malacologies expert
chuyên gia côn chi học
malacologies classification
phân loại côn chi học
malacologies diversity
đa dạng sinh học côn chi
malacologies habitat
môi trường sống của côn chi
malacologies specimens
mẫu côn chi
malacologies fieldwork
công tác thực địa côn chi học
malacologies studies
các nghiên cứu về côn chi học
malacologies are essential for understanding marine ecosystems.
malacology rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái biển.
researchers study malacologies to assess biodiversity.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu malacology để đánh giá đa dạng sinh học.
malacologies provide insights into environmental changes.
malacology cung cấp những hiểu biết sâu sắc về những thay đổi môi trường.
students in malacologies learn about shell structures.
sinh viên chuyên ngành malacology học về cấu trúc vỏ.
malacologies can help in conservation efforts.
malacology có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
understanding malacologies is crucial for marine biology.
hiểu về malacology rất quan trọng đối với sinh học biển.
malacologies include the study of snails and clams.
malacology bao gồm nghiên cứu về ốc và trai.
fieldwork in malacologies often involves collecting specimens.
công việc thực địa trong malacology thường liên quan đến việc thu thập các mẫu vật.
malacologies contribute to our knowledge of evolutionary biology.
malacology đóng góp vào kiến thức của chúng tôi về sinh học tiến hóa.
many universities offer courses in malacologies.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về malacology.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay