snails

[Mỹ]/[sneɪlz]/
[Anh]/[sneɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. plural of snail; a slow-moving mollusk with a shell

Cụm từ & Cách kết hợp

slow snails

ốc chậm

like snails

thích ốc

eating snails

ăn ốc

garden snails

ốc vườn

find snails

tìm ốc

collecting snails

thu thập ốc

tiny snails

ốc nhỏ xíu

snail shells

vỏ ốc

snail's pace

tốc độ của ốc

many snails

nhiều ốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay