malacostraca

[Mỹ]//ˌmæləˈkɒstrəkə//
[Anh]//ˌmæləˈkɑːstrəkə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phụ loại chính của động vật giáp xác, bao gồm các loài như cua, tôm, cá ngừ và nhộng.
Các dạng của từ
số nhiềumalacostracas

Cụm từ & Cách kết hợp

malacostraca species

Vietnamese_translation

malacostraca classification

Vietnamese_translation

malacostraca order

Vietnamese_translation

malacostraca family

Vietnamese_translation

malacostraca genus

Vietnamese_translation

malacostraca phylum

Vietnamese_translation

malacostraca class

Vietnamese_translation

malacostraca specimens

Vietnamese_translation

malacostraca fossils

Vietnamese_translation

malacostraca evolution

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the malacostraca fossil was discovered in the jurassic sediment.

Di tích Malacostraca được phát hiện trong trầm tích kỷ Jura.

many species of malacostraca inhabit coral reef ecosystems.

Nhiều loài Malacostraca sinh sống trong hệ sinh thái rạn san hô.

malacostraca crustaceans have distinctive segmented bodies.

Loài giáp xác Malacostraca có cơ thể phân đoạn đặc trưng.

researchers study malacostraca molting patterns.

Nghiên cứu viên nghiên cứu các mô hình lột xác của Malacostraca.

the malacostraca classification includes decapods.

Phân loại Malacostraca bao gồm các loài Decapoda.

some malacostraca live in freshwater environments.

Một số loài Malacostraca sống trong môi trường nước ngọt.

malacostraca eggs develop into larvae.

Trứng của Malacostraca phát triển thành nhộng.

fishermen catch various malacostraca for food.

Những người đánh cá bắt nhiều loài Malacostraca để làm thực phẩm.

the malacostraca exoskeleton provides protection.

Vỏ ngoài của Malacostraca cung cấp sự bảo vệ.

fossil records show ancient malacostraca diversity.

Các bản ghi hóa thạch cho thấy sự đa dạng của Malacostraca cổ đại.

biologists examine malacostraca nervous systems.

Các nhà sinh vật học kiểm tra hệ thần kinh của Malacostraca.

malacostraca play important roles in marine food webs.

Malacostraca đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới thực phẩm biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay