maladministered funds
Vietnamese_translation
maladministered estate
Vietnamese_translation
maladministered policy
Vietnamese_translation
maladministered contract
Vietnamese_translation
maladministered justice
Vietnamese_translation
the poorly administered estate caused significant family disputes.
Tài sản được quản lý kém đã gây ra nhiều tranh chấp trong gia đình.
the clinical trial was badly administered, raising ethical concerns.
Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện một cách kém cỏi, gây ra những lo ngại về đạo đức.
the justice system can suffer when policies are badly administered.
Hệ thống tư pháp có thể bị tổn hại khi các chính sách được thực hiện một cách kém cỏi.
the survey was administered unfairly, skewing the results.
Bản khảo sát được thực hiện không công bằng, làm méo mó kết quả.
the medication was administered incorrectly, leading to adverse effects.
Thuốc được tiêm không đúng cách, gây ra các tác dụng phụ.
the funds were badly administered, with little reaching the intended recipients.
Các quỹ được quản lý kém, ít có phần nào đến tay những người nhận đúng.
the test was administered with confusing instructions, frustrating many students.
Bài kiểm tra được thực hiện với các hướng dẫn gây hiểu lầm, làm bực bội nhiều học sinh.
the program was badly administered, failing to achieve its goals.
Chương trình được thực hiện kém, không đạt được mục tiêu của nó.
the grant was administered inefficiently, wasting valuable resources.
Quỹ được quản lý một cách kém hiệu quả, làm lãng phí các nguồn lực quý giá.
the company faced criticism for how it administered the layoffs.
Công ty đối mặt với sự chỉ trích về cách thực hiện việc sa thải nhân viên.
the questionnaire was administered anonymously to ensure honest feedback.
Bảng câu hỏi được thực hiện một cách ẩn danh để đảm bảo nhận được phản hồi chân thực.
maladministered funds
Vietnamese_translation
maladministered estate
Vietnamese_translation
maladministered policy
Vietnamese_translation
maladministered contract
Vietnamese_translation
maladministered justice
Vietnamese_translation
the poorly administered estate caused significant family disputes.
Tài sản được quản lý kém đã gây ra nhiều tranh chấp trong gia đình.
the clinical trial was badly administered, raising ethical concerns.
Thử nghiệm lâm sàng được thực hiện một cách kém cỏi, gây ra những lo ngại về đạo đức.
the justice system can suffer when policies are badly administered.
Hệ thống tư pháp có thể bị tổn hại khi các chính sách được thực hiện một cách kém cỏi.
the survey was administered unfairly, skewing the results.
Bản khảo sát được thực hiện không công bằng, làm méo mó kết quả.
the medication was administered incorrectly, leading to adverse effects.
Thuốc được tiêm không đúng cách, gây ra các tác dụng phụ.
the funds were badly administered, with little reaching the intended recipients.
Các quỹ được quản lý kém, ít có phần nào đến tay những người nhận đúng.
the test was administered with confusing instructions, frustrating many students.
Bài kiểm tra được thực hiện với các hướng dẫn gây hiểu lầm, làm bực bội nhiều học sinh.
the program was badly administered, failing to achieve its goals.
Chương trình được thực hiện kém, không đạt được mục tiêu của nó.
the grant was administered inefficiently, wasting valuable resources.
Quỹ được quản lý một cách kém hiệu quả, làm lãng phí các nguồn lực quý giá.
the company faced criticism for how it administered the layoffs.
Công ty đối mặt với sự chỉ trích về cách thực hiện việc sa thải nhân viên.
the questionnaire was administered anonymously to ensure honest feedback.
Bảng câu hỏi được thực hiện một cách ẩn danh để đảm bảo nhận được phản hồi chân thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay