maladministers

[Mỹ]/[ˌmælədˈmɪnɪstərz]/
[Anh]/[ˌmælədˈmɪnɪstərz]/

Dịch

v. Quản lý một thứ nào đó một cách kém hiệu quả hoặc không hiệu quả; dùng thuốc hoặc phương pháp điều trị sai cách; quản lý sai lệch các việc hoặc hệ thống.

Cụm từ & Cách kết hợp

maladministers funds

quản lý sai lệch quỹ

maladministers poorly

quản lý sai lệch một cách kém

maladministers resources

quản lý sai lệch nguồn lực

Câu ví dụ

the corrupt official was found to maladminister public funds, leading to a major investigation.

Quan chức tham nhũng đã bị phát hiện quản lý sai trái quỹ công, dẫn đến một cuộc điều tra lớn.

he maladministered the company's resources, resulting in significant financial losses.

Ông đã quản lý sai trái tài nguyên của công ty, dẫn đến tổn thất tài chính đáng kể.

the board of directors accused him of maladministering the trust fund for personal gain.

Hội đồng quản trị đã buộc tội ông quản lý sai trái quỹ tín thác để lợi ích cá nhân.

the government faced criticism for allowing officials to maladminister aid programs.

Chính phủ đối mặt với sự chỉ trích vì để các quan chức quản lý sai trái các chương trình viện trợ.

she maladministered her responsibilities as a guardian, neglecting the child's needs.

Cô đã quản lý sai trái trách nhiệm của mình như một người giám hộ, bỏ qua nhu cầu của trẻ em.

the report detailed how he maladministered the estate, squandering the inheritance.

Báo cáo đã chi tiết cách ông quản lý sai trái tài sản, lãng phí di sản.

the new manager vowed to prevent anyone from maladministering the department's budget.

Người quản lý mới đã tuyên thệ sẽ ngăn bất kỳ ai quản lý sai trái ngân sách của bộ phận.

the charity's reputation suffered after it was revealed that funds were maladministered.

Tiếng tăm của tổ chức từ thiện bị tổn hại sau khi tiết lộ rằng quỹ đã bị quản lý sai trái.

the investigation revealed a pattern of maladministration within the agency.

Điều tra đã tiết lộ một mô hình quản lý sai trái bên trong cơ quan.

the court found evidence of widespread maladministration within the healthcare system.

Tòa án đã tìm thấy bằng chứng về việc quản lý sai trái phổ biến trong hệ thống y tế.

the auditor flagged several instances of maladministration in the financial records.

Kế toán viên đã đánh dấu nhiều trường hợp quản lý sai trái trong hồ sơ tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay