malaga

[Mỹ]/ˈmæləɡə/
[Anh]/ˈmæləɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tỉnh ở miền nam Tây Ban Nha; rượu vang sản xuất ở Malaga

Cụm từ & Cách kết hợp

Malaga city

thành phố Malaga

Malaga airport

sân bay Malaga

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay