malangas

[Mỹ]/məˈlæŋɡə/
[Anh]/məˈlæŋɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoai mỡ lá xanh đậm; khoai mỡ thịt vàng

Cụm từ & Cách kết hợp

malanga root

rễ malanga

malanga soup

súp malanga

malanga chips

khoai tây chiên malanga

malanga mash

nghiền malanga

malanga salad

salad malanga

malanga flour

bột malanga

malanga fries

khoai tây chiên malanga

malanga stew

hầm malanga

malanga cake

bánh malanga

malanga puree

cà tím nghiền malanga

Câu ví dụ

malanga is a popular ingredient in many caribbean dishes.

malanga là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn Caribe.

in some cultures, malanga is used as a substitute for potatoes.

trong một số nền văn hóa, malanga được sử dụng như một sự thay thế cho khoai tây.

malanga can be boiled, mashed, or fried.

malanga có thể luộc, nghiền hoặc chiên.

many people enjoy malanga for its unique flavor and texture.

rất nhiều người thích malanga vì hương vị và kết cấu độc đáo của nó.

malanga is rich in vitamins and minerals.

malanga giàu vitamin và khoáng chất.

you can find malanga in most grocery stores.

bạn có thể tìm thấy malanga ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

some people prefer malanga over yam for its easier preparation.

một số người thích malanga hơn là khoai lang vì nó dễ chuẩn bị hơn.

malanga can be added to soups for extra flavor.

malanga có thể được thêm vào súp để tăng thêm hương vị.

in traditional medicine, malanga is believed to have health benefits.

trong y học truyền thống, người ta tin rằng malanga có lợi cho sức khỏe.

malanga chips are a tasty alternative to regular potato chips.

malanga chips là một sự thay thế ngon miệng cho khoai tây chiên thông thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay