| số nhiều | malaprops |
malaprop moment
malaprop moment
malaprop error
malaprop error
malaprop usage
malaprop usage
malaprop joke
malaprop joke
malaprop slip
malaprop slip
malaprop phrase
malaprop phrase
malaprop speech
malaprop speech
malaprop comment
malaprop comment
malaprop statement
malaprop statement
malaprop blunder
malaprop blunder
his malapropisms always make everyone laugh.
Những cách dùng từ sai lầm của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.
she used a malaprop in her speech that confused the audience.
Cô ấy đã sử dụng một từ sai trong bài phát biểu của mình khiến khán giả bối rối.
malapropisms can sometimes change the meaning of a sentence completely.
Những cách dùng từ sai lầm đôi khi có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu.
he didn't realize his malaprop was offensive.
Anh ấy không nhận ra rằng cách dùng từ sai lầm của mình lại mang tính xúc phạm.
using a malaprop in a formal setting can be embarrassing.
Sử dụng một từ sai trong một bối cảnh trang trọng có thể gây xấu hổ.
her malaprop during the interview made her seem unprepared.
Cách dùng từ sai của cô ấy trong buổi phỏng vấn khiến cô ấy có vẻ không chuẩn bị.
the comedian is known for his clever use of malapropisms.
Người biểu diễn hài được biết đến với cách sử dụng những từ sai lầm một cách thông minh.
he often confuses words, resulting in funny malapropisms.
Anh ấy thường xuyên nhầm lẫn các từ, dẫn đến những cách dùng từ sai lầm hài hước.
malapropisms can add humor to a conversation.
Những cách dùng từ sai lầm có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
her tendency to use malapropisms makes her unique.
Xu hướng sử dụng những từ sai lầm khiến cô ấy trở nên độc đáo.
malaprop moment
malaprop moment
malaprop error
malaprop error
malaprop usage
malaprop usage
malaprop joke
malaprop joke
malaprop slip
malaprop slip
malaprop phrase
malaprop phrase
malaprop speech
malaprop speech
malaprop comment
malaprop comment
malaprop statement
malaprop statement
malaprop blunder
malaprop blunder
his malapropisms always make everyone laugh.
Những cách dùng từ sai lầm của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.
she used a malaprop in her speech that confused the audience.
Cô ấy đã sử dụng một từ sai trong bài phát biểu của mình khiến khán giả bối rối.
malapropisms can sometimes change the meaning of a sentence completely.
Những cách dùng từ sai lầm đôi khi có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu.
he didn't realize his malaprop was offensive.
Anh ấy không nhận ra rằng cách dùng từ sai lầm của mình lại mang tính xúc phạm.
using a malaprop in a formal setting can be embarrassing.
Sử dụng một từ sai trong một bối cảnh trang trọng có thể gây xấu hổ.
her malaprop during the interview made her seem unprepared.
Cách dùng từ sai của cô ấy trong buổi phỏng vấn khiến cô ấy có vẻ không chuẩn bị.
the comedian is known for his clever use of malapropisms.
Người biểu diễn hài được biết đến với cách sử dụng những từ sai lầm một cách thông minh.
he often confuses words, resulting in funny malapropisms.
Anh ấy thường xuyên nhầm lẫn các từ, dẫn đến những cách dùng từ sai lầm hài hước.
malapropisms can add humor to a conversation.
Những cách dùng từ sai lầm có thể thêm sự hài hước vào cuộc trò chuyện.
her tendency to use malapropisms makes her unique.
Xu hướng sử dụng những từ sai lầm khiến cô ấy trở nên độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay