malaprops

[US]/ˈmæl.ə.prɒps/
[UK]/ˈmæl.ə.prɑːps/

Translation

adj. từ bị sử dụng một cách hài hước không đúng nghĩa
n. sự sử dụng từ một cách vô lý (tương đương với malapropism)

Phrases & Collocations

malaprops are funny

các lỗi dùng từ sai thường gây cười

avoid malaprops here

tránh các lỗi dùng từ sai ở đây

malaprops can confuse

các lỗi dùng từ sai có thể gây hoang mang

catch malaprops quickly

nhận biết các lỗi dùng từ sai nhanh chóng

malaprops in speech

các lỗi dùng từ sai trong lời nói

malaprops are common

các lỗi dùng từ sai là phổ biến

identify malaprops easily

dễ dàng xác định các lỗi dùng từ sai

malaprops in writing

các lỗi dùng từ sai trong văn bản

explain malaprops clearly

giải thích các lỗi dùng từ sai một cách rõ ràng

malaprops can amuse

các lỗi dùng từ sai có thể gây thích thú

Example Sentences

his malaprops during the speech made everyone laugh.

Những lỗi dùng từ sai của anh ấy trong bài phát biểu đã khiến mọi người bật cười.

she often uses malaprops, confusing her friends.

Cô ấy thường xuyên dùng từ sai, khiến bạn bè bối rối.

the comedian's malaprops added to the humor of the show.

Những lỗi dùng từ sai của diễn viên hài đã góp phần làm tăng thêm sự hài hước của chương trình.

it's hard to take him seriously with all his malaprops.

Thật khó để nghiêm túc với anh ta khi anh ta dùng quá nhiều từ sai.

malaprops can sometimes lead to misunderstandings.

Những lỗi dùng từ sai đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.

her malaprops were unintentional but still amusing.

Những lỗi dùng từ sai của cô ấy là vô tình nhưng vẫn rất thú vị.

learning about malaprops can improve your language skills.

Tìm hiểu về những lỗi dùng từ sai có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

he made a few malaprops while trying to sound smart.

Anh ấy đã mắc một vài lỗi dùng từ sai trong khi đang cố gắng tỏ ra thông minh.

malaprops can make conversations more entertaining.

Những lỗi dùng từ sai có thể làm cho cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.

she laughed off her malaprops during the presentation.

Cô ấy đã cười cho qua những lỗi dùng từ sai của mình trong suốt buổi thuyết trình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now