blunders

[Mỹ]/ˈblʌndərz/
[Anh]/ˈblʌn-dər-z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lỗi hoặc sai sót do sự bất cẩn, thiếu hiểu biết, v.v.
v. mắc lỗi; đi lóng ngóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

make blunders

thực hiện sai lầm

blunders happen

sai lầm xảy ra

avoid blunders

tránh sai lầm

costly blunders

sai lầm tốn kém

acknowledge blunders

thừa nhận sai lầm

learn from blunders

học hỏi từ những sai lầm

recover from blunders

phục hồi từ những sai lầm

Câu ví dụ

he made several blunders during the presentation.

anh ấy đã mắc phải nhiều lỗi trong suốt buổi thuyết trình.

we all learn from our blunders.

chúng ta đều học hỏi từ những lỗi của mình.

her blunders cost the team the game.

những lỗi của cô ấy khiến đội thua cuộc.

he is known for his blunders in public speaking.

anh ấy nổi tiếng với những lỗi của mình khi nói trước công chúng.

they laughed off their blunders and moved on.

họ cười cho qua những lỗi của mình và tiếp tục.

it's important to acknowledge your blunders.

điều quan trọng là phải thừa nhận những lỗi của bạn.

blunders can happen to anyone, even experts.

những lỗi có thể xảy ra với bất kỳ ai, ngay cả các chuyên gia.

she quickly corrected her blunders in the report.

cô ấy nhanh chóng sửa những lỗi của mình trong báo cáo.

his blunders were embarrassing but forgivable.

những lỗi của anh ấy thật đáng xấu hổ nhưng có thể tha thứ.

learning from past blunders is essential for growth.

học hỏi từ những lỗi trong quá khứ là điều cần thiết cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay