malemutes

[Mỹ]/ˈmælɪˌmjuːts/
[Anh]/ˈmælɪˌmjuːts/

Dịch

n. Alaska malamute

Cụm từ & Cách kết hợp

malemutes pack

malemutes đóng gói

malemutes sled

malemutes trượt tuyết

malemutes breed

malemutes sinh sản

malemutes team

malemutes đội

malemutes owner

malemutes chủ sở hữu

malemutes race

malemutes đua

malemutes training

malemutes huấn luyện

malemutes rescue

malemutes cứu hộ

malemutes play

malemutes chơi

malemutes show

malemutes trưng bày

Câu ví dụ

malemutes are known for their strength and endurance.

Những chú chó malamute nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.

many people love to train malemutes for sledding.

Nhiều người thích huấn luyện chó malamute để kéo xe trượt tuyết.

malemutes require a lot of exercise and socialization.

Những chú chó malamute cần rất nhiều tập thể dục và giao tiếp xã hội.

owning malemutes can be a rewarding experience.

Việc sở hữu chó malamute có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

malemutes are great companions for active families.

Những chú chó malamute là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.

training malemutes can be challenging but fun.

Việc huấn luyện chó malamute có thể là một thử thách nhưng rất thú vị.

malemutes have a thick coat that protects them from cold weather.

Những chú chó malamute có bộ lông dày giúp bảo vệ chúng khỏi thời tiết lạnh.

socializing malemutes from a young age is important.

Việc giúp những chú chó malamute giao tiếp xã hội từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

malemutes are often mistaken for siberian huskies.

Những chú chó malamute thường bị nhầm lẫn với chó husky Siberia.

many malemutes enjoy playing in the snow.

Nhiều chú chó malamute thích chơi đùa trong tuyết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay