malevolently

[US]/məˈlɛv.ə.lənt.li/
[UK]/məˈlɛv.ə.lənt.li/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách có ý định gây hại

Phrases & Collocations

malevolently smiling

cười vẻ độc ác

malevolently plotting

lên kế hoạch độc ác

malevolently watching

xem xét một cách độc ác

malevolently laughing

cười nhạo

malevolently whispering

thì thầm một cách độc ác

malevolently scheming

xảo quyệt một cách độc ác

malevolently glaring

nhìn chằm chằm một cách độc ác

malevolently deceiving

lừa dối một cách độc ác

malevolently threatening

đe dọa một cách độc ác

malevolently manipulating

thao túng một cách độc ác

Example Sentences

the villain smiled malevolently as he plotted his revenge.

kẻ phản diện cười nhếch méch và âm hiểm khi hắn lên kế hoạch trả thù.

she looked at him malevolently, hiding her true feelings.

cô nhìn anh ta một cách âm hiểm, che giấu cảm xúc thật của mình.

the storm clouds gathered malevolently over the town.

những đám mây bão tố tụ tập lại trên thị trấn một cách âm hiểm.

he spoke malevolently, intending to hurt her feelings.

anh ta nói một cách âm hiểm, với ý định làm tổn thương đến cảm xúc của cô.

the shadows loomed malevolently in the dark alley.

những bóng tối lởn vởn một cách âm hiểm trong con hẻm tối tăm.

they plotted malevolently against their rival.

họ âm mưu chống lại đối thủ của mình một cách âm hiểm.

his malevolently twisted smile sent chills down my spine.

nụ cười xoắn vặn âm hiểm của hắn khiến tôi rùng mình.

the rumors spread malevolently through the office.

những lời đồn đại lan truyền một cách âm hiểm trong văn phòng.

she laughed malevolently, reveling in her victory.

cô ta cười nhếch méch và âm hiểm, đắm mình trong chiến thắng của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now