malfeasances

[Mỹ]/mælˈfiːzəns/
[Anh]/mælˈfiːzəns/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành vi sai trái hoặc hoạt động bất hợp pháp; hành vi trái phép hoặc vi phạm; hành động không đúng hoặc bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

malfeasance in office

hành vi sai trái trong công vụ

malfeasance by officials

hành vi sai trái của các quan chức

malfeasance reporting

báo cáo về hành vi sai trái

malfeasance allegations

các cáo buộc về hành vi sai trái

malfeasance claims

các khiếu nại về hành vi sai trái

malfeasance investigations

điều tra về hành vi sai trái

malfeasance charges

các cáo buộc về hành vi sai trái

malfeasance lawsuit

khởi kiện về hành vi sai trái

malfeasance prevention

ngăn ngừa hành vi sai trái

malfeasance consequences

hậu quả của hành vi sai trái

Câu ví dụ

the politician was accused of malfeasance in office.

nhà chính trị đã bị cáo buộc về hành vi sai trái trong công vụ.

malfeasance can lead to serious legal consequences.

hành vi sai trái có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

there were allegations of malfeasance during the investigation.

có những cáo buộc về hành vi sai trái trong quá trình điều tra.

the company faced a lawsuit due to malfeasance by its executives.

công ty phải đối mặt với vụ kiện do hành vi sai trái của các giám đốc điều hành.

he was removed from his position for malfeasance.

ông ta đã bị loại bỏ khỏi vị trí của mình vì hành vi sai trái.

malfeasance in public office undermines trust in government.

hành vi sai trái trong công vụ làm suy yếu niềm tin vào chính phủ.

the report detailed instances of malfeasance by local officials.

báo cáo chi tiết các trường hợp hành vi sai trái của các quan chức địa phương.

whistleblowers often expose malfeasance within organizations.

những người tố giác thường phơi bày hành vi sai trái trong các tổ chức.

malfeasance can erode public confidence in institutions.

hành vi sai trái có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào các thể chế.

investigators are looking into claims of malfeasance.

các nhà điều tra đang xem xét các cáo buộc về hành vi sai trái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay