malingered

[US]/məˈlɪŋɡəd/
[UK]/məˈlɪŋɡərd/

Translation

vi. giả vờ ốm để tránh nhiệm vụ

Phrases & Collocations

malingered at work

giả vờ ốm tại nơi làm việc

malingered for days

giả vờ ốm trong nhiều ngày

malingered due illness

giả vờ ốm vì bệnh

malingered to avoid

giả vờ ốm để tránh

malingered during training

giả vờ ốm trong quá trình huấn luyện

malingered instead working

giả vờ ốm thay vì làm việc

malingered for attention

giả vờ ốm để được chú ý

malingered in class

giả vờ ốm trong lớp học

malingered on duty

giả vờ ốm trong giờ làm việc

malingered when needed

giả vờ ốm khi cần thiết

Example Sentences

he has been malingering to avoid going to work.

anh ta đã giả bệnh để tránh đi làm.

she was accused of malingering to get extra days off.

cô ấy bị cáo buộc giả bệnh để được nghỉ thêm ngày.

the doctor suspected that the patient was malingering.

bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân đang giả bệnh.

some students malinger to escape from exams.

một số sinh viên giả bệnh để trốn tránh các kỳ thi.

he was caught malingering after a thorough investigation.

anh ta bị bắt gặp khi đang giả bệnh sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

it's easy to tell when someone is malingering.

dễ dàng nhận ra khi ai đó đang giả bệnh.

her constant complaints made it seem like she was malingering.

những khiếu nại liên tục của cô ấy khiến người ta có cảm giác như cô ấy đang giả bệnh.

employers often look out for employees who might be malingering.

những người sử dụng lao động thường để mắt đến những nhân viên có thể đang giả bệnh.

malingering can lead to serious consequences at work.

giả bệnh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng tại nơi làm việc.

he tried to malingering, but his boss wasn't fooled.

anh ta đã cố gắng giả bệnh, nhưng sếp không bị lừa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now