malleabilize

[Mỹ]/[ˈmæliəbɪlaɪz]/
[Anh]/[ˈmæliəbɪlaɪz]/

Dịch

v. Làm cho hoặc trở nên mềm dẻo hơn; Tăng tính dẻo (của một kim loại).

Cụm từ & Cách kết hợp

malleabilize metal

làm dẻo kim loại

easily malleabilize

dễ làm dẻo

malleabilize quickly

làm dẻo nhanh chóng

malleabilized steel

thép đã được làm dẻo

attempt to malleabilize

thử làm dẻo

malleabilize further

làm dẻo thêm

malleabilize effectively

làm dẻo hiệu quả

malleabilize components

làm dẻo các thành phần

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay