mallory

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hợp kim Mallory
Một hợp kim chứa nhôm, niken, titan và các kim loại khác, được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ.
Word Forms
số nhiềumallorys

Câu ví dụ

he recreated Mallory's 1942 climb for TV.

anh đã tái tạo lại chuyến leo núi năm 1942 của Mallory cho truyền hình.

A liver biopsy for fatty liver shows fat droplets throughout the liver, but no signs of inflammation or Mallory's hyalin.

Xơ gan chẩn đoán cho bệnh gan nhiễm mỡ cho thấy các giọt mỡ trong toàn bộ gan, nhưng không có dấu hiệu viêm hoặc Mallory's hyalin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay