malpractices

[US]/mælˈpræktɪsɪz/
[UK]/mælˈpræktɪsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n. hành vi không đạo đức hoặc bất hợp pháp trong thực hành nghề nghiệp

Phrases & Collocations

medical malpractices

sai phạm y tế

legal malpractices

sai phạm pháp lý

ethical malpractices

sai phạm đạo đức

financial malpractices

sai phạm tài chính

professional malpractices

sai phạm chuyên nghiệp

corporate malpractices

sai phạm của doanh nghiệp

academic malpractices

sai phạm học thuật

common malpractices

sai phạm phổ biến

systemic malpractices

sai phạm có hệ thống

serious malpractices

sai phạm nghiêm trọng

Example Sentences

malpractices in the healthcare system can lead to serious consequences.

Những hành vi bất hợp pháp trong hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

we must address the malpractices in our financial institutions.

Chúng ta phải giải quyết những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức tài chính của chúng tôi.

legal malpractices can undermine the justice system.

Những hành vi bất hợp pháp trong lĩnh vực pháp lý có thể làm suy yếu hệ thống công lý.

the company was fined for malpractices in its advertising.

Công ty đã bị phạt vì những hành vi bất hợp pháp trong quảng cáo của mình.

malpractices in education can harm students' learning experiences.

Những hành vi bất hợp pháp trong giáo dục có thể gây hại cho trải nghiệm học tập của học sinh.

regulatory bodies are cracking down on malpractices in the industry.

Các cơ quan quản lý đang tăng cường trấn áp những hành vi bất hợp pháp trong ngành.

witnesses reported malpractices during the investigation.

Các nhân chứng báo cáo về những hành vi bất hợp pháp trong quá trình điều tra.

detecting malpractices early can prevent larger issues.

Phát hiện những hành vi bất hợp pháp sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn.

whistleblowers often expose malpractices within organizations.

Những người tố giác thường phơi bày những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức.

training programs can help reduce malpractices in the workplace.

Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm thiểu những hành vi bất hợp pháp tại nơi làm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now