medical malpractices
sai phạm y tế
legal malpractices
sai phạm pháp lý
ethical malpractices
sai phạm đạo đức
financial malpractices
sai phạm tài chính
professional malpractices
sai phạm chuyên nghiệp
corporate malpractices
sai phạm của doanh nghiệp
academic malpractices
sai phạm học thuật
common malpractices
sai phạm phổ biến
systemic malpractices
sai phạm có hệ thống
serious malpractices
sai phạm nghiêm trọng
malpractices in the healthcare system can lead to serious consequences.
Những hành vi bất hợp pháp trong hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we must address the malpractices in our financial institutions.
Chúng ta phải giải quyết những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức tài chính của chúng tôi.
legal malpractices can undermine the justice system.
Những hành vi bất hợp pháp trong lĩnh vực pháp lý có thể làm suy yếu hệ thống công lý.
the company was fined for malpractices in its advertising.
Công ty đã bị phạt vì những hành vi bất hợp pháp trong quảng cáo của mình.
malpractices in education can harm students' learning experiences.
Những hành vi bất hợp pháp trong giáo dục có thể gây hại cho trải nghiệm học tập của học sinh.
regulatory bodies are cracking down on malpractices in the industry.
Các cơ quan quản lý đang tăng cường trấn áp những hành vi bất hợp pháp trong ngành.
witnesses reported malpractices during the investigation.
Các nhân chứng báo cáo về những hành vi bất hợp pháp trong quá trình điều tra.
detecting malpractices early can prevent larger issues.
Phát hiện những hành vi bất hợp pháp sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn.
whistleblowers often expose malpractices within organizations.
Những người tố giác thường phơi bày những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức.
training programs can help reduce malpractices in the workplace.
Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm thiểu những hành vi bất hợp pháp tại nơi làm việc.
medical malpractices
sai phạm y tế
legal malpractices
sai phạm pháp lý
ethical malpractices
sai phạm đạo đức
financial malpractices
sai phạm tài chính
professional malpractices
sai phạm chuyên nghiệp
corporate malpractices
sai phạm của doanh nghiệp
academic malpractices
sai phạm học thuật
common malpractices
sai phạm phổ biến
systemic malpractices
sai phạm có hệ thống
serious malpractices
sai phạm nghiêm trọng
malpractices in the healthcare system can lead to serious consequences.
Những hành vi bất hợp pháp trong hệ thống chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we must address the malpractices in our financial institutions.
Chúng ta phải giải quyết những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức tài chính của chúng tôi.
legal malpractices can undermine the justice system.
Những hành vi bất hợp pháp trong lĩnh vực pháp lý có thể làm suy yếu hệ thống công lý.
the company was fined for malpractices in its advertising.
Công ty đã bị phạt vì những hành vi bất hợp pháp trong quảng cáo của mình.
malpractices in education can harm students' learning experiences.
Những hành vi bất hợp pháp trong giáo dục có thể gây hại cho trải nghiệm học tập của học sinh.
regulatory bodies are cracking down on malpractices in the industry.
Các cơ quan quản lý đang tăng cường trấn áp những hành vi bất hợp pháp trong ngành.
witnesses reported malpractices during the investigation.
Các nhân chứng báo cáo về những hành vi bất hợp pháp trong quá trình điều tra.
detecting malpractices early can prevent larger issues.
Phát hiện những hành vi bất hợp pháp sớm có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn.
whistleblowers often expose malpractices within organizations.
Những người tố giác thường phơi bày những hành vi bất hợp pháp trong các tổ chức.
training programs can help reduce malpractices in the workplace.
Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm thiểu những hành vi bất hợp pháp tại nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay