malty flavor
hương vị mạch nha
malty sweetness
vị ngọt mạch nha
malty aroma
mùi thơm mạch nha
malty beer
bia mạch nha
malty profile
phân tích hương vị mạch nha
malty notes
gợi ý hương vị mạch nha
malty texture
kết cấu mạch nha
malty richness
độ phong phú của mạch nha
malty finish
kết thúc mạch nha
malty essence
tinh chất mạch nha
the beer has a rich, malty flavor that enhances its overall profile.
Bia có hương vị mạch nha phong phú, đậm đà làm tăng thêm hương vị tổng thể của nó.
he enjoys a malty aroma when brewing his favorite stout.
Anh ấy thích mùi thơm mạch nha khi nấu loại stout yêu thích của mình.
the malty sweetness of the cake made it irresistible.
Vị ngọt mạch nha của bánh làm cho nó trở nên không thể cưỡng lại.
she prefers malty whiskies over fruity ones.
Cô ấy thích whisky mạch nha hơn là whisky trái cây.
the malty notes in this chocolate pair well with coffee.
Các nốt hương mạch nha trong loại sô cô la này kết hợp tốt với cà phê.
he described the cereal as having a pleasant malty taste.
Anh ấy mô tả ngũ cốc có hương vị mạch nha dễ chịu.
malty flavors are often found in traditional ales.
Hương vị mạch nha thường được tìm thấy trong các loại ale truyền thống.
the chef added a malty glaze to enhance the dish.
Đầu bếp đã thêm lớp phủ mạch nha để tăng thêm hương vị cho món ăn.
on cold evenings, a malty hot chocolate is the perfect treat.
Vào những buổi tối lạnh, một ly sô cô la nóng mạch nha là một món tráng miệng hoàn hảo.
he appreciates the complexity of malty flavors in different beers.
Anh ấy đánh giá cao sự phức tạp của các hương vị mạch nha trong các loại bia khác nhau.
malty flavor
hương vị mạch nha
malty sweetness
vị ngọt mạch nha
malty aroma
mùi thơm mạch nha
malty beer
bia mạch nha
malty profile
phân tích hương vị mạch nha
malty notes
gợi ý hương vị mạch nha
malty texture
kết cấu mạch nha
malty richness
độ phong phú của mạch nha
malty finish
kết thúc mạch nha
malty essence
tinh chất mạch nha
the beer has a rich, malty flavor that enhances its overall profile.
Bia có hương vị mạch nha phong phú, đậm đà làm tăng thêm hương vị tổng thể của nó.
he enjoys a malty aroma when brewing his favorite stout.
Anh ấy thích mùi thơm mạch nha khi nấu loại stout yêu thích của mình.
the malty sweetness of the cake made it irresistible.
Vị ngọt mạch nha của bánh làm cho nó trở nên không thể cưỡng lại.
she prefers malty whiskies over fruity ones.
Cô ấy thích whisky mạch nha hơn là whisky trái cây.
the malty notes in this chocolate pair well with coffee.
Các nốt hương mạch nha trong loại sô cô la này kết hợp tốt với cà phê.
he described the cereal as having a pleasant malty taste.
Anh ấy mô tả ngũ cốc có hương vị mạch nha dễ chịu.
malty flavors are often found in traditional ales.
Hương vị mạch nha thường được tìm thấy trong các loại ale truyền thống.
the chef added a malty glaze to enhance the dish.
Đầu bếp đã thêm lớp phủ mạch nha để tăng thêm hương vị cho món ăn.
on cold evenings, a malty hot chocolate is the perfect treat.
Vào những buổi tối lạnh, một ly sô cô la nóng mạch nha là một món tráng miệng hoàn hảo.
he appreciates the complexity of malty flavors in different beers.
Anh ấy đánh giá cao sự phức tạp của các hương vị mạch nha trong các loại bia khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay