malversations detected
các hành vi lạm dụng đã được phát hiện
malversations reported
các hành vi lạm dụng đã được báo cáo
malversations uncovered
các hành vi lạm dụng đã được phát hiện ra
malversations exposed
các hành vi lạm dụng đã bị phơi bày
malversations investigated
các hành vi lạm dụng đang được điều tra
malversations revealed
các hành vi lạm dụng đã được tiết lộ
malversations analyzed
các hành vi lạm dụng đang được phân tích
malversations addressed
các hành vi lạm dụng đang được giải quyết
malversations minimized
các hành vi lạm dụng đang được giảm thiểu
malversations mitigated
các hành vi lạm dụng đang được giảm thiểu
the investigation revealed malversations within the company.
cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi tham ô trong công ty.
authorities are cracking down on malversations in public funds.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các hành vi tham ô trong quỹ công.
he was accused of malversations during his tenure as a manager.
anh ta bị cáo buộc có hành vi tham ô trong thời gian làm quản lý.
malversations can lead to serious legal consequences.
các hành vi tham ô có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the report highlights malversations that went unnoticed for years.
báo cáo nêu bật những hành vi tham ô mà đã không được phát hiện trong nhiều năm.
she was fired for her involvement in malversations.
cô bị sa thải vì dính líu đến các hành vi tham ô.
efforts are underway to prevent malversations in the organization.
các nỗ lực đang được tiến hành để ngăn chặn các hành vi tham ô trong tổ chức.
malversations undermine trust in financial institutions.
các hành vi tham ô làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức tài chính.
whistleblowers play a crucial role in exposing malversations.
những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các hành vi tham ô.
training programs are essential to combat malversations.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết để chống lại các hành vi tham ô.
malversations detected
các hành vi lạm dụng đã được phát hiện
malversations reported
các hành vi lạm dụng đã được báo cáo
malversations uncovered
các hành vi lạm dụng đã được phát hiện ra
malversations exposed
các hành vi lạm dụng đã bị phơi bày
malversations investigated
các hành vi lạm dụng đang được điều tra
malversations revealed
các hành vi lạm dụng đã được tiết lộ
malversations analyzed
các hành vi lạm dụng đang được phân tích
malversations addressed
các hành vi lạm dụng đang được giải quyết
malversations minimized
các hành vi lạm dụng đang được giảm thiểu
malversations mitigated
các hành vi lạm dụng đang được giảm thiểu
the investigation revealed malversations within the company.
cuộc điều tra đã tiết lộ những hành vi tham ô trong công ty.
authorities are cracking down on malversations in public funds.
các cơ quan chức năng đang tăng cường trấn áp các hành vi tham ô trong quỹ công.
he was accused of malversations during his tenure as a manager.
anh ta bị cáo buộc có hành vi tham ô trong thời gian làm quản lý.
malversations can lead to serious legal consequences.
các hành vi tham ô có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
the report highlights malversations that went unnoticed for years.
báo cáo nêu bật những hành vi tham ô mà đã không được phát hiện trong nhiều năm.
she was fired for her involvement in malversations.
cô bị sa thải vì dính líu đến các hành vi tham ô.
efforts are underway to prevent malversations in the organization.
các nỗ lực đang được tiến hành để ngăn chặn các hành vi tham ô trong tổ chức.
malversations undermine trust in financial institutions.
các hành vi tham ô làm suy yếu niềm tin vào các tổ chức tài chính.
whistleblowers play a crucial role in exposing malversations.
những người tố giác đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày các hành vi tham ô.
training programs are essential to combat malversations.
các chương trình đào tạo là điều cần thiết để chống lại các hành vi tham ô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay