mammies love
mẹ yêu thương
mammies care
mẹ quan tâm
mammies support
mẹ hỗ trợ
mammies advice
mẹ khuyên bảo
mammies hugs
mẹ ôm
mammies wisdom
trí tuệ của mẹ
mammies stories
những câu chuyện của mẹ
mammies strength
sức mạnh của mẹ
mammies pride
niềm tự hào của mẹ
mammies joy
niềm vui của mẹ
many children love to spend time with their mammies.
Nhiều đứa trẻ thích dành thời gian cho các bà mẹ của chúng.
mammies often know how to make their kids feel better.
Các bà mẹ thường biết cách khiến con cái cảm thấy tốt hơn.
my mammies always tell me stories before bedtime.
Các bà mẹ của tôi luôn kể chuyện cho tôi nghe trước khi đi ngủ.
mammies play a crucial role in their children's education.
Các bà mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái của chúng.
some mammies enjoy cooking special meals for their families.
Một số bà mẹ thích nấu những bữa ăn đặc biệt cho gia đình của họ.
mammies often have a unique bond with their children.
Các bà mẹ thường có một mối liên kết đặc biệt với con cái của chúng.
every sunday, mammies take their kids to the park.
Mỗi chủ nhật, các bà mẹ đưa con cái của họ ra công viên.
mammies teach their children important life lessons.
Các bà mẹ dạy con cái những bài học quan trọng trong cuộc sống.
many mammies enjoy crafting and making things with their kids.
Nhiều bà mẹ thích làm đồ thủ công và làm những món đồ với con cái của họ.
mammies often have to juggle work and family responsibilities.
Các bà mẹ thường phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
mammies love
mẹ yêu thương
mammies care
mẹ quan tâm
mammies support
mẹ hỗ trợ
mammies advice
mẹ khuyên bảo
mammies hugs
mẹ ôm
mammies wisdom
trí tuệ của mẹ
mammies stories
những câu chuyện của mẹ
mammies strength
sức mạnh của mẹ
mammies pride
niềm tự hào của mẹ
mammies joy
niềm vui của mẹ
many children love to spend time with their mammies.
Nhiều đứa trẻ thích dành thời gian cho các bà mẹ của chúng.
mammies often know how to make their kids feel better.
Các bà mẹ thường biết cách khiến con cái cảm thấy tốt hơn.
my mammies always tell me stories before bedtime.
Các bà mẹ của tôi luôn kể chuyện cho tôi nghe trước khi đi ngủ.
mammies play a crucial role in their children's education.
Các bà mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái của chúng.
some mammies enjoy cooking special meals for their families.
Một số bà mẹ thích nấu những bữa ăn đặc biệt cho gia đình của họ.
mammies often have a unique bond with their children.
Các bà mẹ thường có một mối liên kết đặc biệt với con cái của chúng.
every sunday, mammies take their kids to the park.
Mỗi chủ nhật, các bà mẹ đưa con cái của họ ra công viên.
mammies teach their children important life lessons.
Các bà mẹ dạy con cái những bài học quan trọng trong cuộc sống.
many mammies enjoy crafting and making things with their kids.
Nhiều bà mẹ thích làm đồ thủ công và làm những món đồ với con cái của họ.
mammies often have to juggle work and family responsibilities.
Các bà mẹ thường phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay