mammoths

[Mỹ]/ˈmæməθs/
[Anh]/ˈmæməθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.khổng lồ; đồ sộ; giống như một con voi ma mút
n.các loài động vật có vú lớn, đã tuyệt chủng giống như voi

Cụm từ & Cách kết hợp

mammoths extinction

sự tuyệt chủng của voi răng ngựa

mammoths fossils

fossil voi răng ngựa

mammoths habitat

môi trường sống của voi răng ngựa

mammoths remains

xác voi răng ngựa

mammoths research

nghiên cứu về voi răng ngựa

mammoths bones

xương voi răng ngựa

mammoths ice

băng voi răng ngựa

mammoths discovery

phát hiện về voi răng ngựa

mammoths dna

DNA của voi răng ngựa

Câu ví dụ

mammoths roamed the earth during the ice age.

Những con voi ma mút đã đi lang thang trên trái đất trong thời kỳ băng giá.

scientists are studying the dna of mammoths.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu DNA của voi ma mút.

mammoths were herbivores that lived in cold climates.

Những con voi ma mút là động vật ăn cỏ sống ở vùng khí hậu lạnh.

the extinction of mammoths is still a mystery.

Sự tuyệt chủng của voi ma mút vẫn là một bí ẩn.

fossils of mammoths have been found in many places.

Fossil của voi ma mút đã được tìm thấy ở nhiều nơi.

many museums have exhibits featuring mammoths.

Nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm trưng bày về voi ma mút.

some scientists want to bring back mammoths through cloning.

Một số nhà khoa học muốn tái tạo voi ma mút thông qua nhân bản.

mammoths had long tusks that were used for foraging.

Những con voi ma mút có ngà dài được sử dụng để tìm kiếm thức ăn.

the size of mammoths fascinated early humans.

Kích thước của voi ma mút đã khiến con người thời tiền sử thích thú.

mammoths are often depicted in prehistoric art.

Những con voi ma mút thường được miêu tả trong nghệ thuật tiền sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay