manageresses

[US]/ˌmænɪdʒəˈrɛsɪz/
[UK]/ˌmænɪdʒəˈrɛsɪz/

Translation

n. (Anh) quản lý nữ; (Anh) quản trị viên nữ

Phrases & Collocations

female manageresses

nhà quản lý nữ

senior manageresses

nhà quản lý cấp cao

top manageresses

nhà quản lý hàng đầu

manageresses meeting

hội nghị của các nhà quản lý nữ

manageresses network

mạng lưới các nhà quản lý nữ

successful manageresses

các nhà quản lý nữ thành công

manageresses group

nhóm các nhà quản lý nữ

manageresses leadership

lãnh đạo của các nhà quản lý nữ

manageresses roles

vai trò của các nhà quản lý nữ

manageresses conference

hội nghị các nhà quản lý nữ

Example Sentences

the manageresses in our company are very supportive of their teams.

các giám sát viên trong công ty của chúng tôi luôn hỗ trợ các nhóm của họ.

manageresses often face unique challenges in the workplace.

các giám sát viên thường xuyên phải đối mặt với những thách thức độc đáo tại nơi làm việc.

many manageresses have proven their leadership skills over the years.

nhiều giám sát viên đã chứng minh được kỹ năng lãnh đạo của họ trong những năm qua.

manageresses play a crucial role in fostering a positive work environment.

các giám sát viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

it's important for manageresses to develop strong communication skills.

rất quan trọng để các giám sát viên phát triển các kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.

many successful manageresses are role models for young professionals.

nhiều giám sát viên thành công là hình mẫu cho những người trẻ tuổi trong ngành.

manageresses often mentor junior staff to help them grow.

các giám sát viên thường xuyên cố vấn cho nhân viên cấp dưới để giúp họ phát triển.

networking is essential for manageresses looking to advance their careers.

việc mở rộng mạng lưới quan hệ là điều cần thiết đối với các giám sát viên muốn phát triển sự nghiệp.

manageresses must balance their professional and personal lives effectively.

các giám sát viên phải cân bằng cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân một cách hiệu quả.

successful manageresses often share their experiences at industry conferences.

các giám sát viên thành công thường chia sẻ kinh nghiệm của họ tại các hội nghị trong ngành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now