| số nhiều | manciples |
manciple's duties
nhiệm vụ của người quản lý hậu cần
manciple's role
vai trò của người quản lý hậu cần
manciple in charge
người quản lý hậu cần phụ trách
manciple's decisions
các quyết định của người quản lý hậu cần
manciple's budget
ngân sách của người quản lý hậu cần
manciple's office
văn phòng của người quản lý hậu cần
manciple's responsibilities
trách nhiệm của người quản lý hậu cần
manciple's authority
thẩm quyền của người quản lý hậu cần
manciple's tasks
các nhiệm vụ của người quản lý hậu cần
manciple's team
đội ngũ của người quản lý hậu cần
the manciple managed the supplies efficiently.
người quản lý hậu cần đã quản lý nguồn cung một cách hiệu quả.
many students admired the skills of the manciple.
nhiều học sinh ngưỡng mộ kỹ năng của người quản lý hậu cần.
the manciple ensured that everyone had enough to eat.
người quản lý hậu cần đảm bảo rằng mọi người đều có đủ ăn.
as a manciple, he was responsible for budgeting.
với vai trò là người quản lý hậu cần, anh ấy chịu trách nhiệm lập ngân sách.
the manciple's role is crucial in a large institution.
vai trò của người quản lý hậu cần là rất quan trọng trong một tổ chức lớn.
she worked closely with the manciple to organize events.
cô ấy làm việc chặt chẽ với người quản lý hậu cần để tổ chức các sự kiện.
the manciple negotiated prices with suppliers.
người quản lý hậu cần thương lượng giá cả với các nhà cung cấp.
students often sought advice from the experienced manciple.
học sinh thường tìm kiếm lời khuyên từ người quản lý hậu cần có kinh nghiệm.
the manciple kept detailed records of all transactions.
người quản lý hậu cần giữ gìn hồ sơ chi tiết về tất cả các giao dịch.
during the meeting, the manciple presented the budget report.
trong cuộc họp, người quản lý hậu cần đã trình bày báo cáo ngân sách.
manciple's duties
nhiệm vụ của người quản lý hậu cần
manciple's role
vai trò của người quản lý hậu cần
manciple in charge
người quản lý hậu cần phụ trách
manciple's decisions
các quyết định của người quản lý hậu cần
manciple's budget
ngân sách của người quản lý hậu cần
manciple's office
văn phòng của người quản lý hậu cần
manciple's responsibilities
trách nhiệm của người quản lý hậu cần
manciple's authority
thẩm quyền của người quản lý hậu cần
manciple's tasks
các nhiệm vụ của người quản lý hậu cần
manciple's team
đội ngũ của người quản lý hậu cần
the manciple managed the supplies efficiently.
người quản lý hậu cần đã quản lý nguồn cung một cách hiệu quả.
many students admired the skills of the manciple.
nhiều học sinh ngưỡng mộ kỹ năng của người quản lý hậu cần.
the manciple ensured that everyone had enough to eat.
người quản lý hậu cần đảm bảo rằng mọi người đều có đủ ăn.
as a manciple, he was responsible for budgeting.
với vai trò là người quản lý hậu cần, anh ấy chịu trách nhiệm lập ngân sách.
the manciple's role is crucial in a large institution.
vai trò của người quản lý hậu cần là rất quan trọng trong một tổ chức lớn.
she worked closely with the manciple to organize events.
cô ấy làm việc chặt chẽ với người quản lý hậu cần để tổ chức các sự kiện.
the manciple negotiated prices with suppliers.
người quản lý hậu cần thương lượng giá cả với các nhà cung cấp.
students often sought advice from the experienced manciple.
học sinh thường tìm kiếm lời khuyên từ người quản lý hậu cần có kinh nghiệm.
the manciple kept detailed records of all transactions.
người quản lý hậu cần giữ gìn hồ sơ chi tiết về tất cả các giao dịch.
during the meeting, the manciple presented the budget report.
trong cuộc họp, người quản lý hậu cần đã trình bày báo cáo ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay