mandaras

[Mỹ]/mænˈdɑːrə/
[Anh]/mænˈdɑrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đền Hindu

Cụm từ & Cách kết hợp

mandara tree

cây mandara

mandara flower

hoa mandara

mandara art

nghệ thuật mandara

mandara design

thiết kế mandara

mandara pattern

mẫu mandara

mandara style

phong cách mandara

mandara meditation

thiền mandara

mandara symbol

biểu tượng mandara

mandara circle

vòng tròn mandara

mandara practice

thực hành mandara

Câu ví dụ

mandara is known for its beautiful gardens.

mandara nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.

many people meditate in the mandara style.

nhiều người thiền định theo phong cách mandara.

she painted a stunning mandara on the wall.

cô ấy đã vẽ một bức mandara tuyệt đẹp trên tường.

mandara patterns are often used in art.

các họa tiết mandara thường được sử dụng trong nghệ thuật.

he enjoys creating mandara designs in his free time.

anh ấy thích tạo ra các thiết kế mandara trong thời gian rảnh rỗi.

mandara can represent harmony and balance.

mandara có thể đại diện cho sự hòa hợp và cân bằng.

they visited the mandara temple during their trip.

họ đã đến thăm ngôi đền mandara trong chuyến đi của họ.

learning about mandara helps with mindfulness.

học về mandara giúp tăng cường sự chánh niệm.

mandara art can be very intricate and detailed.

nghệ thuật mandara có thể rất phức tạp và chi tiết.

she uses mandara as a form of relaxation.

cô ấy sử dụng mandara như một hình thức thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay