manducates

[Mỹ]/mænˈdjuːkeɪts/
[Anh]/mænˈduːkeɪts/

Dịch

vt. nhai hoặc ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

manducates food

ăn uống

manducates quickly

ăn uống nhanh chóng

manducates slowly

ăn uống chậm rãi

manducates thoroughly

ăn uống kỹ lưỡng

manducates with ease

ăn uống dễ dàng

manducates well

ăn uống tốt

manducates noisily

ăn uống ồn ào

manducates carefully

ăn uống cẩn thận

manducates regularly

ăn uống thường xuyên

manducates deliberately

ăn uống có chủ ý

Câu ví dụ

he manducates his food slowly to enjoy the flavors.

anh ta nhai thức ăn của mình chậm rãi để tận hưởng hương vị.

the animals manducate their meals in the early morning.

những con vật nhai bữa ăn của chúng vào sáng sớm.

she manducates her thoughts before speaking.

cô ấy suy nghĩ kỹ trước khi nói.

he manducates his favorite snacks while watching movies.

anh ta nhai những món ăn vặt yêu thích của mình trong khi xem phim.

the chef manducates the ingredients to ensure quality.

thợ đầu bếp nhai nguyên liệu để đảm bảo chất lượng.

children manducate their lunch quickly at school.

các em học sinh nhai bữa trưa của mình nhanh chóng ở trường.

it's important to manducate your food properly for digestion.

rất quan trọng là phải nhai thức ăn của bạn đúng cách để tiêu hóa.

he manducates thoughtfully, savoring each bite.

anh ta nhai một cách chu đáo, tận hưởng từng miếng.

many animals manducate their food in a specific order.

nhiều loài động vật nhai thức ăn của chúng theo một thứ tự cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay