manducating

[Mỹ]/ˈmændʒʊkeɪt/
[Anh]/ˈmændʒʊˌkeɪt/

Dịch

vt. nhai hoặc ăn

Cụm từ & Cách kết hợp

manducate food

ăn uống

manducate thoroughly

ăn uống kỹ lưỡng

manducate slowly

ăn uống chậm rãi

manducate well

ăn uống tốt

manducate properly

ăn uống đúng cách

manducate with care

ăn uống cẩn thận

manducate your meal

ăn bữa ăn của bạn

manducate each bite

ăn từng miếng một

manducate in silence

ăn trong im lặng

manducate with joy

ăn với niềm vui

Câu ví dụ

many animals manducate their food before swallowing.

nhiều loài động vật nhai thức ăn của chúng trước khi nuốt.

it's important for children to manducate their meals properly.

rất quan trọng để trẻ em nhai bữa ăn của chúng một cách cẩn thận.

some species manducate their prey in a unique way.

một số loài ăn con mồi của chúng theo một cách độc đáo.

farmers ensure that livestock manducate their feed well.

những người nông dân đảm bảo rằng gia súc của họ ăn tốt.

the dentist advised him to manducate slowly to avoid pain.

bác sĩ nha khoa khuyên anh ấy nên nhai chậm lại để tránh đau.

she watched the horse manducate its hay contentedly.

cô ấy nhìn thấy con ngựa nhai cỏ của nó một cách mãn nguyện.

to aid digestion, it's best to manducate thoroughly.

để giúp tiêu hóa, tốt nhất là nên nhai kỹ.

some cultures emphasize the importance of manducating food slowly.

một số nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhai thức ăn chậm.

he learned to manducate his food instead of gulping it down.

anh ấy đã học được cách nhai thức ăn thay vì nuốt nhanh.

birds manducate seeds to extract the nutrients they need.

chim nhai hạt để lấy chất dinh dưỡng mà chúng cần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay