it is important to teach children good manners from a young age.
Quan trọng là phải dạy trẻ em những thói quen tốt từ khi còn nhỏ.
he showed his bad manners by interrupting the speaker constantly.
Ông ta thể hiện thói xấu bằng cách liên tục ngắt lời người nói.
she has impeccable table manners and knows how to use every utensil.
Cô ấy có thói quen ăn uống hoàn hảo và biết cách sử dụng mọi dụng cụ.
where are your manners? you forgot to say thank you.
Bạn đâu rồi những thói quen? Bạn quên nói cảm ơn.
please mind your manners while we are visiting the grandparents.
Hãy chú ý đến thói quen của bạn khi chúng ta đang thăm ông bà.
saying please and thank you is a matter of basic manners.
Việc nói "xin" và "cảm ơn" là một phần của những thói quen cơ bản.
despite his wealth, he lacks manners and treats people poorly.
Dù giàu có, ông ta thiếu những thói quen và đối xử với người khác kém.
it is considered good manners to hold the door open for others.
Việc giữ cửa mở cho người khác được coi là một thói quen tốt.
the new employee struggled to remember all the office manners.
Người nhân viên mới gặp khó khăn trong việc nhớ tất cả những thói quen văn phòng.
her grandmother insisted on strict victorian manners at dinner.
Bà nội cô ấy kiên quyết yêu cầu những thói quen nghiêm ngặt theo phong cách Victoria trong bữa tối.
remember your manners and shake hands firmly during the interview.
Hãy nhớ đến thói quen của bạn và bắt tay chắc chắn trong buổi phỏng vấn.
good manners are a sign of a well-educated person.
Thói quen tốt là dấu hiệu của một người được giáo dục tốt.
it is important to teach children good manners from a young age.
Quan trọng là phải dạy trẻ em những thói quen tốt từ khi còn nhỏ.
he showed his bad manners by interrupting the speaker constantly.
Ông ta thể hiện thói xấu bằng cách liên tục ngắt lời người nói.
she has impeccable table manners and knows how to use every utensil.
Cô ấy có thói quen ăn uống hoàn hảo và biết cách sử dụng mọi dụng cụ.
where are your manners? you forgot to say thank you.
Bạn đâu rồi những thói quen? Bạn quên nói cảm ơn.
please mind your manners while we are visiting the grandparents.
Hãy chú ý đến thói quen của bạn khi chúng ta đang thăm ông bà.
saying please and thank you is a matter of basic manners.
Việc nói "xin" và "cảm ơn" là một phần của những thói quen cơ bản.
despite his wealth, he lacks manners and treats people poorly.
Dù giàu có, ông ta thiếu những thói quen và đối xử với người khác kém.
it is considered good manners to hold the door open for others.
Việc giữ cửa mở cho người khác được coi là một thói quen tốt.
the new employee struggled to remember all the office manners.
Người nhân viên mới gặp khó khăn trong việc nhớ tất cả những thói quen văn phòng.
her grandmother insisted on strict victorian manners at dinner.
Bà nội cô ấy kiên quyết yêu cầu những thói quen nghiêm ngặt theo phong cách Victoria trong bữa tối.
remember your manners and shake hands firmly during the interview.
Hãy nhớ đến thói quen của bạn và bắt tay chắc chắn trong buổi phỏng vấn.
good manners are a sign of a well-educated person.
Thói quen tốt là dấu hiệu của một người được giáo dục tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay