mangabey monkey
khỉ mangabey
mangabey troop
đàn khỉ mangabey
mangabey habitat
môi trường sống của mangabey
mangabey species
loài mangabey
mangabey behavior
hành vi của mangabey
mangabey diet
chế độ ăn của mangabey
mangabey conservation
bảo tồn mangabey
mangabey research
nghiên cứu về mangabey
mangabey population
dân số mangabey
mangabey distribution
phân bố của mangabey
the mangabey is known for its playful nature.
con nhím mặt cong được biết đến với bản chất tinh nghịch của nó.
mangabeys are often found in tropical forests.
nhím mặt cong thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
researchers study the behavior of mangabeys in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của nhím mặt cong trong tự nhiên.
mangabeys communicate using various vocalizations.
nhím mặt cong giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
many zoos have mangabeys as part of their exhibits.
nhiều vườn thú có nhím mặt cong như một phần của các cuộc triển lãm của chúng.
the diet of mangabeys mainly consists of fruits and leaves.
chế độ ăn của nhím mặt cong chủ yếu bao gồm trái cây và lá.
mangabeys play an important role in their ecosystem.
nhím mặt cong đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are crucial for the survival of mangabeys.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của nhím mặt cong.
mangabeys are social animals that live in groups.
nhím mặt cong là những động vật xã hội sống theo nhóm.
observing mangabeys can be an exciting experience for visitors.
xem nhím mặt cong có thể là một trải nghiệm thú vị cho du khách.
mangabey monkey
khỉ mangabey
mangabey troop
đàn khỉ mangabey
mangabey habitat
môi trường sống của mangabey
mangabey species
loài mangabey
mangabey behavior
hành vi của mangabey
mangabey diet
chế độ ăn của mangabey
mangabey conservation
bảo tồn mangabey
mangabey research
nghiên cứu về mangabey
mangabey population
dân số mangabey
mangabey distribution
phân bố của mangabey
the mangabey is known for its playful nature.
con nhím mặt cong được biết đến với bản chất tinh nghịch của nó.
mangabeys are often found in tropical forests.
nhím mặt cong thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.
researchers study the behavior of mangabeys in the wild.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của nhím mặt cong trong tự nhiên.
mangabeys communicate using various vocalizations.
nhím mặt cong giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.
many zoos have mangabeys as part of their exhibits.
nhiều vườn thú có nhím mặt cong như một phần của các cuộc triển lãm của chúng.
the diet of mangabeys mainly consists of fruits and leaves.
chế độ ăn của nhím mặt cong chủ yếu bao gồm trái cây và lá.
mangabeys play an important role in their ecosystem.
nhím mặt cong đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
conservation efforts are crucial for the survival of mangabeys.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của nhím mặt cong.
mangabeys are social animals that live in groups.
nhím mặt cong là những động vật xã hội sống theo nhóm.
observing mangabeys can be an exciting experience for visitors.
xem nhím mặt cong có thể là một trải nghiệm thú vị cho du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay