| số nhiều | manganates |
manganate ion
ion manganat
sodium manganate
natri manganat
potassium manganate
kali manganat
manganate solution
dung dịch manganat
manganate oxidation
oxi hóa manganat
manganate compound
hợp chất manganat
manganate test
thử nghiệm manganat
manganate reaction
phản ứng manganat
manganate concentration
nồng độ manganat
manganate properties
tính chất của manganat
manganate is often used as an oxidizing agent in chemical reactions.
manganat thường được sử dụng như một chất oxy hóa trong các phản ứng hóa học.
the solution of manganate can change color when it reacts.
dung dịch manganat có thể thay đổi màu khi phản ứng.
in agriculture, manganate is used to improve soil quality.
trong nông nghiệp, manganat được sử dụng để cải thiện chất lượng đất.
manganate can be found in various mineral deposits.
manganat có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng sản.
laboratories often handle manganate with care due to its reactivity.
các phòng thí nghiệm thường xử lý manganat cẩn thận vì tính phản ứng của nó.
researchers are studying the properties of manganate for new applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của manganat cho các ứng dụng mới.
manganate ions can be detected using specific analytical methods.
các ion manganat có thể được phát hiện bằng các phương pháp phân tích cụ thể.
the stability of manganate solutions is crucial for accurate experiments.
tính ổn định của dung dịch manganat rất quan trọng cho các thí nghiệm chính xác.
manganate plays a significant role in environmental chemistry.
manganat đóng vai trò quan trọng trong hóa học môi trường.
proper disposal of manganate waste is necessary to prevent pollution.
việc xử lý đúng cách chất thải manganat là cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm.
manganate ion
ion manganat
sodium manganate
natri manganat
potassium manganate
kali manganat
manganate solution
dung dịch manganat
manganate oxidation
oxi hóa manganat
manganate compound
hợp chất manganat
manganate test
thử nghiệm manganat
manganate reaction
phản ứng manganat
manganate concentration
nồng độ manganat
manganate properties
tính chất của manganat
manganate is often used as an oxidizing agent in chemical reactions.
manganat thường được sử dụng như một chất oxy hóa trong các phản ứng hóa học.
the solution of manganate can change color when it reacts.
dung dịch manganat có thể thay đổi màu khi phản ứng.
in agriculture, manganate is used to improve soil quality.
trong nông nghiệp, manganat được sử dụng để cải thiện chất lượng đất.
manganate can be found in various mineral deposits.
manganat có thể được tìm thấy trong nhiều loại khoáng sản.
laboratories often handle manganate with care due to its reactivity.
các phòng thí nghiệm thường xử lý manganat cẩn thận vì tính phản ứng của nó.
researchers are studying the properties of manganate for new applications.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các tính chất của manganat cho các ứng dụng mới.
manganate ions can be detected using specific analytical methods.
các ion manganat có thể được phát hiện bằng các phương pháp phân tích cụ thể.
the stability of manganate solutions is crucial for accurate experiments.
tính ổn định của dung dịch manganat rất quan trọng cho các thí nghiệm chính xác.
manganate plays a significant role in environmental chemistry.
manganat đóng vai trò quan trọng trong hóa học môi trường.
proper disposal of manganate waste is necessary to prevent pollution.
việc xử lý đúng cách chất thải manganat là cần thiết để ngăn ngừa ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay