manganeses

[Mỹ]/ˈmæŋɡəniːzɪz/
[Anh]/ˈmæŋɡəˌniːzɪz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học mangan

Cụm từ & Cách kết hợp

manganeses oxide

oxit mangan

manganeses steel

thép mangan

manganeses sulfate

sunfat mangan

manganeses phosphate

phốt phát mangan

manganeses alloy

hợp kim mangan

manganeses source

nguồn mangan

manganeses content

hàm lượng mangan

manganeses deficiency

thiếu mangan

manganeses application

ứng dụng mangan

manganeses compound

hợp chất mangan

Câu ví dụ

manganese is an essential mineral for human health.

mangan là một khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe con người.

many foods are rich in manganese, including nuts and whole grains.

nhiều loại thực phẩm giàu mangan, bao gồm các loại hạt và ngũ cốc nguyên hạt.

manganese plays a crucial role in bone formation.

mangan đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành xương.

deficiency of manganese can lead to various health issues.

thiếu hụt mangan có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

some industrial processes use manganese as a key ingredient.

một số quy trình công nghiệp sử dụng mangan làm thành phần chính.

manganese is often used in steel production to improve strength.

mangan thường được sử dụng trong sản xuất thép để tăng cường độ.

research shows that manganese can support brain function.

nghiên cứu cho thấy mangan có thể hỗ trợ chức năng não.

excessive manganese exposure can be toxic to humans.

tiếp xúc quá nhiều với mangan có thể gây độc cho con người.

fruits like pineapples contain small amounts of manganese.

các loại trái cây như dứa chứa một lượng nhỏ mangan.

manganese is important for the metabolism of carbohydrates.

mangan rất quan trọng cho sự chuyển hóa carbohydrate.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay