non-manganeses

[US]/[nɒn ˈmæŋɡənɪsiːz]/
[UK]/[nɒn ˈmæŋɡənɪsiːz]/

Translation

n. Sự thiếu hụt hoặc không có mangan hoặc các hợp chất của mangan; trạng thái không có mangan; tình trạng được đặc trưng bởi sự thiếu hụt mangan.

Phrases & Collocations

containing non-manganeses

chứa các chất không phải là mangan

without non-manganeses

không chứa các chất không phải là mangan

non-manganeses content

nội dung các chất không phải là mangan

low non-manganeses

thấp về các chất không phải là mangan

analyzing non-manganeses

phân tích các chất không phải là mangan

assessing non-manganeses

đánh giá các chất không phải là mangan

checking for non-manganeses

kiểm tra các chất không phải là mangan

excluding non-manganeses

loại bỏ các chất không phải là mangan

sources of non-manganeses

nguồn gốc của các chất không phải là mangan

Example Sentences

the company decided to eliminate non-manganese steel from their product line.

Người ta đã quyết định loại bỏ thép không chứa mangan khỏi dòng sản phẩm của họ.

our research focused on the properties of non-manganese alloys for aerospace applications.

Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào tính chất của các hợp kim không chứa mangan cho ứng dụng hàng không vũ trụ.

we need to carefully analyze the cost-benefit ratio of using non-manganese alternatives.

Chúng ta cần phân tích cẩn thận tỷ lệ giữa chi phí và lợi ích khi sử dụng các phương án thay thế không chứa mangan.

the report detailed the challenges of sourcing high-quality non-manganese materials.

Báo cáo đã nêu chi tiết những thách thức trong việc tìm kiếm các vật liệu không chứa mangan chất lượng cao.

the engineer recommended exploring non-manganese options for corrosion resistance.

Kỹ sư khuyên nên xem xét các phương án không chứa mangan để chống ăn mòn.

the market demand for non-manganese components is steadily increasing.

Nhu cầu thị trường đối với các linh kiện không chứa mangan đang tăng lên ổn định.

we are investigating the feasibility of producing non-manganese fasteners in-house.

Chúng tôi đang điều tra tính khả thi của việc sản xuất các chi tiết không chứa mangan tại chỗ.

the new standard allows for the use of non-manganese materials in certain applications.

Tiêu chuẩn mới cho phép sử dụng các vật liệu không chứa mangan trong một số ứng dụng nhất định.

the supplier offered a range of non-manganese steel grades for our consideration.

Nhà cung cấp đã cung cấp một loạt các cấp độ thép không chứa mangan để chúng tôi xem xét.

the project aims to develop innovative non-manganese alloys with enhanced strength.

Dự án nhằm phát triển các hợp kim không chứa mangan sáng tạo với độ bền được cải thiện.

the team conducted extensive testing on various non-manganese formulations.

Đội ngũ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng trên nhiều công thức không chứa mangan khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now