manhour cost
chi phí nhân giờ
manhour tracking
theo dõi nhân giờ
manhour analysis
phân tích nhân giờ
manhour estimate
ước tính nhân giờ
manhour report
báo cáo nhân giờ
manhour budget
ngân sách nhân giờ
manhour efficiency
hiệu quả nhân giờ
manhour allocation
phân bổ nhân giờ
manhour calculation
tính toán nhân giờ
manhour improvement
cải thiện nhân giờ
the project required a significant number of manhours to complete.
dự án đòi hỏi một số lượng đáng kể giờ công để hoàn thành.
we tracked the manhours spent on each task.
chúng tôi theo dõi số giờ công đã dành cho mỗi nhiệm vụ.
reducing manhours can help cut costs.
giảm số giờ công có thể giúp cắt giảm chi phí.
the team logged their manhours daily.
nhóm đã ghi lại số giờ công của họ hàng ngày.
we need to estimate the manhours needed for the new project.
chúng tôi cần ước tính số giờ công cần thiết cho dự án mới.
excessive manhours may indicate inefficiencies in the process.
số giờ công quá nhiều có thể cho thấy những bất hiệu quả trong quy trình.
each task's manhours were analyzed for better planning.
số giờ công của mỗi nhiệm vụ được phân tích để lập kế hoạch tốt hơn.
they reported their manhours to the project manager weekly.
họ báo cáo số giờ công của họ cho người quản lý dự án hàng tuần.
we aim to optimize manhours without sacrificing quality.
chúng tôi hướng tới việc tối ưu hóa số giờ công mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
understanding manhours is crucial for project budgeting.
hiểu rõ về số giờ công là rất quan trọng để lập ngân sách dự án.
manhour cost
chi phí nhân giờ
manhour tracking
theo dõi nhân giờ
manhour analysis
phân tích nhân giờ
manhour estimate
ước tính nhân giờ
manhour report
báo cáo nhân giờ
manhour budget
ngân sách nhân giờ
manhour efficiency
hiệu quả nhân giờ
manhour allocation
phân bổ nhân giờ
manhour calculation
tính toán nhân giờ
manhour improvement
cải thiện nhân giờ
the project required a significant number of manhours to complete.
dự án đòi hỏi một số lượng đáng kể giờ công để hoàn thành.
we tracked the manhours spent on each task.
chúng tôi theo dõi số giờ công đã dành cho mỗi nhiệm vụ.
reducing manhours can help cut costs.
giảm số giờ công có thể giúp cắt giảm chi phí.
the team logged their manhours daily.
nhóm đã ghi lại số giờ công của họ hàng ngày.
we need to estimate the manhours needed for the new project.
chúng tôi cần ước tính số giờ công cần thiết cho dự án mới.
excessive manhours may indicate inefficiencies in the process.
số giờ công quá nhiều có thể cho thấy những bất hiệu quả trong quy trình.
each task's manhours were analyzed for better planning.
số giờ công của mỗi nhiệm vụ được phân tích để lập kế hoạch tốt hơn.
they reported their manhours to the project manager weekly.
họ báo cáo số giờ công của họ cho người quản lý dự án hàng tuần.
we aim to optimize manhours without sacrificing quality.
chúng tôi hướng tới việc tối ưu hóa số giờ công mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
understanding manhours is crucial for project budgeting.
hiểu rõ về số giờ công là rất quan trọng để lập ngân sách dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay