manhours

[US]/ˈmænhaʊə/
[UK]/ˈmænhaʊr/

Translation

n. lượng công việc thực hiện bởi một người trong một giờ

Phrases & Collocations

manhour cost

chi phí nhân giờ

manhour tracking

theo dõi nhân giờ

manhour analysis

phân tích nhân giờ

manhour estimate

ước tính nhân giờ

manhour report

báo cáo nhân giờ

manhour budget

ngân sách nhân giờ

manhour efficiency

hiệu quả nhân giờ

manhour allocation

phân bổ nhân giờ

manhour calculation

tính toán nhân giờ

manhour improvement

cải thiện nhân giờ

Example Sentences

the project required a significant number of manhours to complete.

dự án đòi hỏi một số lượng đáng kể giờ công để hoàn thành.

we tracked the manhours spent on each task.

chúng tôi theo dõi số giờ công đã dành cho mỗi nhiệm vụ.

reducing manhours can help cut costs.

giảm số giờ công có thể giúp cắt giảm chi phí.

the team logged their manhours daily.

nhóm đã ghi lại số giờ công của họ hàng ngày.

we need to estimate the manhours needed for the new project.

chúng tôi cần ước tính số giờ công cần thiết cho dự án mới.

excessive manhours may indicate inefficiencies in the process.

số giờ công quá nhiều có thể cho thấy những bất hiệu quả trong quy trình.

each task's manhours were analyzed for better planning.

số giờ công của mỗi nhiệm vụ được phân tích để lập kế hoạch tốt hơn.

they reported their manhours to the project manager weekly.

họ báo cáo số giờ công của họ cho người quản lý dự án hàng tuần.

we aim to optimize manhours without sacrificing quality.

chúng tôi hướng tới việc tối ưu hóa số giờ công mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

understanding manhours is crucial for project budgeting.

hiểu rõ về số giờ công là rất quan trọng để lập ngân sách dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now