mano

[Mỹ]/ˈmɑː.nəʊ/
[Anh]/ˈmæn.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Mỹ) đá nghiền trên; đồng hồ đo áp suất chất lỏng; (Mỹ) đá nghiền trên được người Mexico, người bản địa Mỹ, v.v. sử dụng để xay ngũ cốc
Word Forms
số nhiềumanos

Cụm từ & Cách kết hợp

mano a mano

trực tiếp với nhau

mano di fata

bàn tay thần kỳ

mano in mano

cùng nhau

mano sulla spalla

bàn tay trên vai

mano forte

bàn tay mạnh mẽ

mano amica

bạn thân

mano libera

tự do

mano esperta

bàn tay khéo léo

mano calda

bàn tay ấm áp

mano tesa

bàn tay căng thẳng

Câu ví dụ

he held her hand in a gentle mano.

anh nắm tay cô trong một cử chỉ nhẹ nhàng.

she has a steady mano when painting.

cô ấy có một bàn tay vững chắc khi vẽ tranh.

it takes a skilled mano to perform surgery.

cần có một bàn tay khéo léo để thực hiện phẫu thuật.

his mano was firm as he shook hands.

bàn tay anh ấy chắc chắn khi bắt tay.

she danced with a graceful mano.

cô ấy nhảy với một cử chỉ duyên dáng.

he used a steady mano to guide the boat.

anh ấy dùng một bàn tay vững chắc để điều khiển thuyền.

the artist's mano captured the essence of the scene.

bàn tay của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của cảnh quay.

with a careful mano, he repaired the watch.

với một bàn tay cẩn thận, anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ.

her mano showed confidence during the presentation.

bàn tay cô ấy thể hiện sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.

he wrote with a steady mano, ensuring neatness.

anh ấy viết bằng một bàn tay vững chắc, đảm bảo sự ngăn nắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay