| số nhiều | manos |
mano a mano
trực tiếp với nhau
mano di fata
bàn tay thần kỳ
mano in mano
cùng nhau
mano sulla spalla
bàn tay trên vai
mano forte
bàn tay mạnh mẽ
mano amica
bạn thân
mano libera
tự do
mano esperta
bàn tay khéo léo
mano calda
bàn tay ấm áp
mano tesa
bàn tay căng thẳng
he held her hand in a gentle mano.
anh nắm tay cô trong một cử chỉ nhẹ nhàng.
she has a steady mano when painting.
cô ấy có một bàn tay vững chắc khi vẽ tranh.
it takes a skilled mano to perform surgery.
cần có một bàn tay khéo léo để thực hiện phẫu thuật.
his mano was firm as he shook hands.
bàn tay anh ấy chắc chắn khi bắt tay.
she danced with a graceful mano.
cô ấy nhảy với một cử chỉ duyên dáng.
he used a steady mano to guide the boat.
anh ấy dùng một bàn tay vững chắc để điều khiển thuyền.
the artist's mano captured the essence of the scene.
bàn tay của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của cảnh quay.
with a careful mano, he repaired the watch.
với một bàn tay cẩn thận, anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ.
her mano showed confidence during the presentation.
bàn tay cô ấy thể hiện sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
he wrote with a steady mano, ensuring neatness.
anh ấy viết bằng một bàn tay vững chắc, đảm bảo sự ngăn nắp.
mano a mano
trực tiếp với nhau
mano di fata
bàn tay thần kỳ
mano in mano
cùng nhau
mano sulla spalla
bàn tay trên vai
mano forte
bàn tay mạnh mẽ
mano amica
bạn thân
mano libera
tự do
mano esperta
bàn tay khéo léo
mano calda
bàn tay ấm áp
mano tesa
bàn tay căng thẳng
he held her hand in a gentle mano.
anh nắm tay cô trong một cử chỉ nhẹ nhàng.
she has a steady mano when painting.
cô ấy có một bàn tay vững chắc khi vẽ tranh.
it takes a skilled mano to perform surgery.
cần có một bàn tay khéo léo để thực hiện phẫu thuật.
his mano was firm as he shook hands.
bàn tay anh ấy chắc chắn khi bắt tay.
she danced with a graceful mano.
cô ấy nhảy với một cử chỉ duyên dáng.
he used a steady mano to guide the boat.
anh ấy dùng một bàn tay vững chắc để điều khiển thuyền.
the artist's mano captured the essence of the scene.
bàn tay của họa sĩ đã nắm bắt được bản chất của cảnh quay.
with a careful mano, he repaired the watch.
với một bàn tay cẩn thận, anh ấy đã sửa chữa chiếc đồng hồ.
her mano showed confidence during the presentation.
bàn tay cô ấy thể hiện sự tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
he wrote with a steady mano, ensuring neatness.
anh ấy viết bằng một bàn tay vững chắc, đảm bảo sự ngăn nắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay