mantes

[Mỹ]/ˈmæntɪz/
[Anh]/ˈmæntɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của con bọ ngựa

Cụm từ & Cách kết hợp

mantes species

loài mantes

mantes behavior

hành vi của mantes

mantes habitat

môi trường sống của mantes

mantes diet

chế độ ăn của mantes

mantes anatomy

giải phẫu của mantes

mantes reproduction

sinh sản của mantes

mantes species diversity

đa dạng loài mantes

mantes communication

giao tiếp của mantes

mantes camouflage

ngụy trang của mantes

mantes lifecycle

vòng đời của mantes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay