manualist

[US]/ˈmænjʊəlɪst/
[UK]/ˈmænjuəlɪst/

Translation

n. Một nhạc sĩ chơi bằng cả hai tay, đặc biệt là trên nhạc cụ có phím bấm.
Word Forms
số nhiềumanualists

Phrases & Collocations

skilled manualist

người thủ công lành nghề

manualist approach

phương pháp thủ công

a dedicated manualist

một người thủ công tận tâm

the manualist's skill

kỹ năng của người thủ công

manualist techniques

kỹ thuật thủ công

becoming a manualist

trở thành một người thủ công

manualist performance

trình diễn thủ công

trainee manualist

người học nghề thủ công

manualist tradition

truyền thống thủ công

professional manualist

người thủ công chuyên nghiệp

Example Sentences

the dedicated manualist spent decades perfecting his unique craft.

Người thủ công tâm huyết đã dành hàng thập kỷ để hoàn thiện kỹ thuật độc đáo của mình.

as a manualist, she produces sounds using only her hands.

Là một người thủ công, cô tạo ra âm thanh chỉ bằng đôi tay của mình.

the manualist approach emphasizes physical interaction over digital automation.

Phương pháp thủ công nhấn mạnh vào tương tác vật lý thay vì tự động hóa số.

he is widely considered the most skilled manualist of his generation.

Ông được coi là người thủ công tài năng nhất thế hệ của mình.

despite technological advances, the manualist tradition remains alive in the village.

Dù có những tiến bộ công nghệ, truyền thống thủ công vẫn còn sống động trong làng mạc.

the manualist movement rejects mass production in favor of unique items.

Phong trào thủ công phản đối sản xuất hàng loạt, thay vào đó ưu tiên các sản phẩm độc đáo.

a true manualist finds joy in the tactile process of creation.

Một người thủ công chân chính tìm thấy niềm vui trong quá trình sáng tạo mang tính cảm giác.

the exhibition features work from every prominent manualist in the region.

Triển lãm trưng bày tác phẩm của mỗi nghệ nhân thủ công nổi bật trong khu vực.

the manualist philosophy prioritizes human skill above machine efficiency.

Triết lý thủ công đặt sự khéo léo của con người lên trên hiệu suất của máy móc.

young apprentices gathered to watch the master manualist at work.

Những học徒 trẻ tụ tập để xem thầy thủ công bậc thầy làm việc.

the manualist community gathered to share techniques and stories.

Cộng đồng thủ công tụ họp để chia sẻ các kỹ thuật và câu chuyện.

becoming a professional manualist requires immense patience and dexterity.

Trở thành một nghệ nhân thủ công chuyên nghiệp đòi hỏi sự kiên nhẫn và khéo léo vô cùng.

the manualist performed a popular symphony using only his cupped hands.

Người thủ công đã biểu diễn một bản giao hưởng phổ biến chỉ bằng đôi bàn tay khum lại của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now