the manualists
những người theo trường phái thủ công
manualists prefer
những người theo trường phái thủ công ưa thích
manualists believe
những người theo trường phái thủ công tin rằng
skilled manualists
những người theo trường phái thủ công có tay nghề
modern manualists
những người theo trường phái thủ công hiện đại
experienced manualists
những người theo trường phái thủ công có kinh nghiệm
professional manualists
những người theo trường phái thủ công chuyên nghiệp
manualists argue
những người theo trường phái thủ công lập luận rằng
manualists maintain
những người theo trường phái thủ công khẳng định
manualists often
những người theo trường phái thủ công thường
the manualists
những người theo trường phái thủ công
manualists prefer
những người theo trường phái thủ công ưa thích
manualists believe
những người theo trường phái thủ công tin rằng
skilled manualists
những người theo trường phái thủ công có tay nghề
modern manualists
những người theo trường phái thủ công hiện đại
experienced manualists
những người theo trường phái thủ công có kinh nghiệm
professional manualists
những người theo trường phái thủ công chuyên nghiệp
manualists argue
những người theo trường phái thủ công lập luận rằng
manualists maintain
những người theo trường phái thủ công khẳng định
manualists often
những người theo trường phái thủ công thường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay