manubrium

[Mỹ]/məˈnjuːbrɪəm/
[Anh]/məˈnuːbriəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phần giống như tay cầm hoặc phần nhô ra
Word Forms
số nhiềumanubriums

Cụm từ & Cách kết hợp

manubrium sterni

mỏm sườn

manubrium anatomy

bộ phận giải phẫu của mỏm sườn

manubrium fracture

gãy mỏm sườn

manubrium location

vị trí của mỏm sườn

manubrium joint

khớp mỏm sườn

manubrium cartilage

sụn mỏm sườn

manubrium length

độ dài của mỏm sườn

manubrium shape

hình dạng của mỏm sườn

manubrium function

chức năng của mỏm sườn

manubrium development

sự phát triển của mỏm sườn

Câu ví dụ

the manubrium is the upper part of the sternum.

mỏm sườn là phần trên của xương ức.

doctors often examine the manubrium during a physical exam.

các bác sĩ thường khám mỏm sườn trong khi khám sức khỏe.

in anatomy, the manubrium connects to the clavicles.

trong giải phẫu học, mỏm sườn kết nối với xương đòn.

the manubrium plays a role in respiratory function.

mỏm sườn đóng vai trò trong chức năng hô hấp.

injuries to the manubrium can cause significant pain.

chấn thương ở mỏm sườn có thể gây ra đau dữ dội.

understanding the manubrium is essential for medical students.

hiểu về mỏm sườn là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

radiologists often assess the manubrium in x-rays.

các bác sĩ X-quang thường đánh giá mỏm sườn trong X-quang.

the manubrium can be palpated in the chest area.

mỏm sườn có thể sờ nắn ở vùng ngực.

during surgery, surgeons must be careful around the manubrium.

trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận xung quanh mỏm sườn.

the manubrium is often involved in discussions about chest anatomy.

mỏm sườn thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về giải phẫu lồng ngực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay