manuls

[Mỹ]/ˈmæn.əl/
[Anh]/ˈmæn.əl/

Dịch

n. Một loài mèo hoang nhỏ được tìm thấy ở Tây Tạng và Mông Cổ; còn được biết đến với tên là mèo Pallas.

Cụm từ & Cách kết hợp

manul cat

mèo manul

manul habitat

môi trường sống của mèo manul

manul fur

lông của mèo manul

manul species

loài mèo manul

manul population

dân số mèo manul

manul behavior

hành vi của mèo manul

manul conservation

bảo tồn mèo manul

manul tracking

theo dõi mèo manul

manul research

nghiên cứu về mèo manul

manul sightings

những lần bắt gặp mèo manul

Câu ví dụ

manuls are known for their thick fur.

mướp manul nổi tiếng với bộ lông dày của chúng.

the manul is a wild cat species.

mướp manul là một loài mèo hoang dã.

manuls are native to central asia.

mướp manul có nguồn gốc từ trung á.

manuls prefer rocky and mountainous habitats.

mướp manul thích những môi trường sống đá gồ ghề và núi cao.

conservation efforts are important for manuls.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với mướp manul.

manuls have a unique and distinctive appearance.

mướp manul có vẻ ngoài độc đáo và khác biệt.

many people are fascinated by manuls.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi mướp manul.

manuls are solitary animals.

mướp manul là những động vật sống đơn độc.

studying manuls helps understand their behavior.

nghiên cứu về mướp manul giúp hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

manuls primarily hunt small mammals.

mướp manul chủ yếu săn bắt các loài động vật có vú nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay