manumitting slaves
buông tự do nô lệ
manumitting property
buông tự do tài sản
manumitting rights
buông tự do quyền lợi
manumitting individuals
buông tự do các cá nhân
manumitting documents
buông tự do các văn bản
manumitting contracts
buông tự do hợp đồng
manumitting laws
buông tự do luật pháp
manumitting agreements
buông tự do các thỏa thuận
manumitting assets
buông tự do tài sản
manumitting obligations
buông tự do các nghĩa vụ
manumitting slaves was a significant step towards freedom.
Việc trả tự do cho nô lệ là một bước tiến quan trọng hướng tới tự do.
the act of manumitting was celebrated in the community.
Hành động trả tự do được ăn mừng trong cộng đồng.
she dedicated her life to manumitting those in bondage.
Cô ấy dành cả cuộc đời để trả tự do cho những người bị giam cầm.
manumitting individuals can change the course of history.
Việc trả tự do cho các cá nhân có thể thay đổi tiến trình lịch sử.
they focused on manumitting children trapped in servitude.
Họ tập trung vào việc trả tự do cho trẻ em bị mắc kẹt trong sự phục vụ.
manumitting is often seen as a moral imperative.
Việc trả tự do thường được xem là một mệnh lệnh đạo đức.
the movement for manumitting gained momentum in the 19th century.
Phong trào trả tự do đã giành được nhiều động lực hơn trong thế kỷ 19.
he wrote extensively about the importance of manumitting.
Ông ấy đã viết rất nhiều về tầm quan trọng của việc trả tự do.
manumitting was a controversial topic during that period.
Việc trả tự do là một chủ đề gây tranh cãi trong thời kỳ đó.
many activists were dedicated to manumitting the oppressed.
Nhiều nhà hoạt động đã tận tâm trả tự do cho những người bị áp bức.
manumitting slaves
buông tự do nô lệ
manumitting property
buông tự do tài sản
manumitting rights
buông tự do quyền lợi
manumitting individuals
buông tự do các cá nhân
manumitting documents
buông tự do các văn bản
manumitting contracts
buông tự do hợp đồng
manumitting laws
buông tự do luật pháp
manumitting agreements
buông tự do các thỏa thuận
manumitting assets
buông tự do tài sản
manumitting obligations
buông tự do các nghĩa vụ
manumitting slaves was a significant step towards freedom.
Việc trả tự do cho nô lệ là một bước tiến quan trọng hướng tới tự do.
the act of manumitting was celebrated in the community.
Hành động trả tự do được ăn mừng trong cộng đồng.
she dedicated her life to manumitting those in bondage.
Cô ấy dành cả cuộc đời để trả tự do cho những người bị giam cầm.
manumitting individuals can change the course of history.
Việc trả tự do cho các cá nhân có thể thay đổi tiến trình lịch sử.
they focused on manumitting children trapped in servitude.
Họ tập trung vào việc trả tự do cho trẻ em bị mắc kẹt trong sự phục vụ.
manumitting is often seen as a moral imperative.
Việc trả tự do thường được xem là một mệnh lệnh đạo đức.
the movement for manumitting gained momentum in the 19th century.
Phong trào trả tự do đã giành được nhiều động lực hơn trong thế kỷ 19.
he wrote extensively about the importance of manumitting.
Ông ấy đã viết rất nhiều về tầm quan trọng của việc trả tự do.
manumitting was a controversial topic during that period.
Việc trả tự do là một chủ đề gây tranh cãi trong thời kỳ đó.
many activists were dedicated to manumitting the oppressed.
Nhiều nhà hoạt động đã tận tâm trả tự do cho những người bị áp bức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay