manured soil
đất đã bón phân
manured crops
mùa màng đã bón phân
manured fields
đồng ruộng đã bón phân
manured garden
vườn đã bón phân
manured plants
cây trồng đã bón phân
manured land
ruộng đất đã bón phân
manured pasture
đồng cỏ đã bón phân
manured vegetables
rau đã bón phân
manured orchard
vườn cây ăn quả đã bón phân
manured turf
bãi cỏ đã bón phân
the garden was manured to ensure healthy plant growth.
vườn đã được bón phân để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
farmers often manured their fields before planting crops.
những người nông dân thường bón phân cho cánh đồng của họ trước khi trồng cây.
the soil was manured with organic materials for better yield.
đất đã được bón phân bằng vật liệu hữu cơ để tăng năng suất.
it's important to use well-manured soil for vegetable gardening.
rất quan trọng là phải sử dụng đất bón phân tốt cho việc làm vườn rau.
he manured the lawn to promote lush green grass.
anh ta bón phân cho sân cỏ để thúc đẩy cỏ xanh tươi tốt.
manured fields contribute to sustainable agriculture practices.
các cánh đồng được bón phân góp phần vào các phương pháp nông nghiệp bền vững.
after being manured, the crops flourished remarkably.
sau khi được bón phân, cây trồng phát triển vô cùng tốt.
they manured the orchard to enhance fruit production.
họ bón phân cho vườn cây ăn quả để tăng sản lượng trái cây.
the compost was manured to enrich the garden soil.
phân hữu cơ đã được bón phân để làm giàu đất vườn.
properly manured soil is essential for healthy crops.
đất được bón phân đúng cách là điều cần thiết cho cây trồng khỏe mạnh.
manured soil
đất đã bón phân
manured crops
mùa màng đã bón phân
manured fields
đồng ruộng đã bón phân
manured garden
vườn đã bón phân
manured plants
cây trồng đã bón phân
manured land
ruộng đất đã bón phân
manured pasture
đồng cỏ đã bón phân
manured vegetables
rau đã bón phân
manured orchard
vườn cây ăn quả đã bón phân
manured turf
bãi cỏ đã bón phân
the garden was manured to ensure healthy plant growth.
vườn đã được bón phân để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.
farmers often manured their fields before planting crops.
những người nông dân thường bón phân cho cánh đồng của họ trước khi trồng cây.
the soil was manured with organic materials for better yield.
đất đã được bón phân bằng vật liệu hữu cơ để tăng năng suất.
it's important to use well-manured soil for vegetable gardening.
rất quan trọng là phải sử dụng đất bón phân tốt cho việc làm vườn rau.
he manured the lawn to promote lush green grass.
anh ta bón phân cho sân cỏ để thúc đẩy cỏ xanh tươi tốt.
manured fields contribute to sustainable agriculture practices.
các cánh đồng được bón phân góp phần vào các phương pháp nông nghiệp bền vững.
after being manured, the crops flourished remarkably.
sau khi được bón phân, cây trồng phát triển vô cùng tốt.
they manured the orchard to enhance fruit production.
họ bón phân cho vườn cây ăn quả để tăng sản lượng trái cây.
the compost was manured to enrich the garden soil.
phân hữu cơ đã được bón phân để làm giàu đất vườn.
properly manured soil is essential for healthy crops.
đất được bón phân đúng cách là điều cần thiết cho cây trồng khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay