manured

[Mỹ]/məˈnjʊəd/
[Anh]/məˈnʊrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bón phân cho đất
n. phân bón; phân

Cụm từ & Cách kết hợp

manured soil

đất đã bón phân

manured crops

mùa màng đã bón phân

manured fields

đồng ruộng đã bón phân

manured garden

vườn đã bón phân

manured plants

cây trồng đã bón phân

manured land

ruộng đất đã bón phân

manured pasture

đồng cỏ đã bón phân

manured vegetables

rau đã bón phân

manured orchard

vườn cây ăn quả đã bón phân

manured turf

bãi cỏ đã bón phân

Câu ví dụ

the garden was manured to ensure healthy plant growth.

vườn đã được bón phân để đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng.

farmers often manured their fields before planting crops.

những người nông dân thường bón phân cho cánh đồng của họ trước khi trồng cây.

the soil was manured with organic materials for better yield.

đất đã được bón phân bằng vật liệu hữu cơ để tăng năng suất.

it's important to use well-manured soil for vegetable gardening.

rất quan trọng là phải sử dụng đất bón phân tốt cho việc làm vườn rau.

he manured the lawn to promote lush green grass.

anh ta bón phân cho sân cỏ để thúc đẩy cỏ xanh tươi tốt.

manured fields contribute to sustainable agriculture practices.

các cánh đồng được bón phân góp phần vào các phương pháp nông nghiệp bền vững.

after being manured, the crops flourished remarkably.

sau khi được bón phân, cây trồng phát triển vô cùng tốt.

they manured the orchard to enhance fruit production.

họ bón phân cho vườn cây ăn quả để tăng sản lượng trái cây.

the compost was manured to enrich the garden soil.

phân hữu cơ đã được bón phân để làm giàu đất vườn.

properly manured soil is essential for healthy crops.

đất được bón phân đúng cách là điều cần thiết cho cây trồng khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay