maquila

[Mỹ]/məˈkiːlə/
[Anh]/məˈkiːlə/

Dịch

n. (nhà máy lắp ráp thuộc sở hữu nước ngoài ở Mexico xuất khẩu sản phẩm trở lại quốc gia quê hương)
Word Forms
số nhiềumaquilas

Cụm từ & Cách kết hợp

maquila industry

công nghiệp may mặc

maquila zone

khu công nghiệp may mặc

maquila plant

nhà máy may mặc

maquila workers

công nhân may mặc

maquila export

xuất khẩu may mặc

maquila operations

hoạt động may mặc

maquila labor

lao động may mặc

maquila benefits

lợi ích may mặc

maquila production

sản xuất may mặc

maquila policy

chính sách may mặc

Câu ví dụ

the maquila industry plays a crucial role in the economy.

ngành công nghiệp maquila đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

many workers in maquilas face challenging conditions.

nhiều công nhân trong các maquila phải đối mặt với những điều kiện khó khăn.

maquilas often focus on assembly and manufacturing.

các maquila thường tập trung vào lắp ráp và sản xuất.

there are several maquila plants in the region.

có một số nhà máy maquila trong khu vực.

maquilas contribute significantly to job creation.

các maquila đóng góp đáng kể vào việc tạo việc làm.

many products are exported from maquilas to the u.s.

nhiều sản phẩm được xuất khẩu từ các maquila sang Mỹ.

workers in maquilas often receive low wages.

công nhân trong các maquila thường nhận được mức lương thấp.

maquilas are known for their labor-intensive processes.

các maquila nổi tiếng với quy trình sản xuất nặng về lao động.

the maquila sector has faced criticism for labor practices.

ngành công nghiệp maquila đã phải đối mặt với những lời chỉ trích về thực tiễn lao động.

investing in maquilas can boost local economies.

đầu tư vào các maquila có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay