imports

[Mỹ]/ˈɪmpɔːts/
[Anh]/ˈɪmpɔrts/

Dịch

n. Hàng hóa được nhập vào một quốc gia từ nước ngoài để bán
v. Dạng thứ ba số ít của import: Nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ vào một quốc gia từ nước ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

imports data

dữ liệu nhập khẩu

import duties

thuế nhập khẩu

importing goods

nhập khẩu hàng hóa

import license

giấy phép nhập khẩu

import volume

khối lượng nhập khẩu

import costs

chi phí nhập khẩu

imported products

sản phẩm nhập khẩu

import restrictions

hạn chế nhập khẩu

import process

quy trình nhập khẩu

import market

thị trường nhập khẩu

Câu ví dụ

the company significantly increased its imports of raw materials last year.

Năm ngoái, công ty đã tăng đáng kể lượng nhập khẩu nguyên liệu thô.

we need to analyze our imports to identify potential cost savings.

Chúng tôi cần phân tích lượng nhập khẩu của mình để xác định các khoản tiết kiệm chi phí tiềm năng.

rising shipping costs are impacting our imports from overseas suppliers.

Chi phí vận chuyển tăng cao đang ảnh hưởng đến lượng nhập khẩu từ các nhà cung cấp ở nước ngoài.

the country relies heavily on imports of energy resources.

Đất nước phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu các nguồn năng lượng.

we are diversifying our imports to reduce reliance on a single supplier.

Chúng tôi đang đa dạng hóa lượng nhập khẩu của mình để giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

government policies can significantly influence the volume of imports.

Các chính sách của chính phủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng nhập khẩu.

the customs agency regulates the process of imports and exports.

Cơ quan hải quan điều chỉnh quy trình nhập khẩu và xuất khẩu.

our imports of agricultural products are essential for food security.

Lượng nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp của chúng tôi rất quan trọng đối với an ninh lương thực.

we track our imports closely to manage inventory levels effectively.

Chúng tôi theo dõi chặt chẽ lượng nhập khẩu của mình để quản lý mức tồn kho hiệu quả.

the trade deficit is largely due to high imports and low exports.

Thâm hụt thương mại chủ yếu là do lượng nhập khẩu cao và xuất khẩu thấp.

we are seeking new markets for our exports to offset high imports.

Chúng tôi đang tìm kiếm các thị trường mới cho hàng xuất khẩu của mình để bù đắp cho lượng nhập khẩu cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay