marat

[Mỹ]/mærˈat/
[Anh]/mærˈæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềumarats

Cụm từ & Cách kết hợp

marat safin won

marat is playing

meet marat

marat's sister

call marat

with marat

about marat

marat said

remember marat

marat was here

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay