jacobin

[Mỹ]/'dʒækəubin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đảng Jacobin Pháp
adj. liên quan đến các chính sách Jacobin
Word Forms
số nhiềujacobins

Cụm từ & Cách kết hợp

Jacobin Club

Jacobin Club

Câu ví dụ

So when those impotent excremental conformists Robespierre and the Jacobin gang banned women from political power, we took up the cause.

Khi những người bảo thủ, cứng nhắc và thiếu năng lực như Robespierre và băng đảng Jacobin cấm phụ nữ tham gia vào quyền lực chính trị, chúng tôi đã đứng lên bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay