marathi

[Mỹ]/məˈrɑːti/
[Anh]/məˈrɑːθi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôn ngữ của nhánh Ấn-Áo của gia đình Ấn-Âu
adj. thuộc về hoặc liên quan đến Maharashtra hoặc người dân của nó; liên quan đến ngôn ngữ Marathi hoặc những người nói nó

Cụm từ & Cách kết hợp

marathi language

ngôn ngữ marathi

marathi culture

văn hóa marathi

marathi literature

văn học marathi

marathi movies

phim marathi

marathi songs

nhạc marathi

marathi cuisine

ẩm thực marathi

marathi festivals

các lễ hội marathi

marathi speakers

người nói tiếng marathi

marathi dialects

các phương ngữ marathi

marathi history

lịch sử marathi

Câu ví dụ

she speaks marathi fluently.

Cô ấy nói tiếng Marathi trôi chảy.

marathi is the official language of maharashtra.

Tiếng Marathi là ngôn ngữ chính thức của bang Maharashtra.

he is learning marathi for his new job.

Anh ấy đang học tiếng Marathi cho công việc mới của mình.

marathi literature has a rich history.

Văn học Marathi có lịch sử lâu đời.

they celebrated the marathi new year.

Họ đã ăn mừng năm mới Marathi.

marathi films are gaining popularity.

Các bộ phim Marathi ngày càng trở nên phổ biến.

she enjoys reading marathi poetry.

Cô ấy thích đọc thơ Marathi.

marathi cuisine is known for its variety.

Ẩm thực Marathi nổi tiếng với sự đa dạng của nó.

he translated the book from marathi to english.

Anh ấy đã dịch cuốn sách từ tiếng Marathi sang tiếng Anh.

marathi culture is vibrant and diverse.

Văn hóa Marathi sôi động và đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay